Looking up...
“足を骨折したので、ギプスを巻いてもらった。”
Vì bị gãy chân nên tôi đã bó bột.
bó bột (dùng để cố định xương gãy hoặc tổn thương khớp)
医者は骨折した腕にギプスを巻いてくれた。
Bác sĩ đã bó bột cho cánh tay bị gãy của tôi.
ギプスを外してもらったら、足がやっと動かせるようになった。
Sau khi tháo bó bột, tôi đã có thể cử động chân được.
Thường được sử dụng trong y khoa để cố định xương gãy hoặc khớp bị tổn thương, giúp xương liền lại đúng vị trí.
'ギプス' (bó bột) dùng để cố định xương gãy hoàn toàn, trong khi '包帯' (băng gạc) thường dùng để băng vết thương hoặc hỗ trợ nhẹ. Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.
Chỉ sử dụng khi đề cập đến việc cố định xương gãy hoặc khớp bị tổn thương bằng vật liệu cứng như thạch cao hoặc nhựa. Không dùng cho các trường hợp thương tích nhẹ không cần cố định hoàn toàn.
Từ tiếng Anh 'gypsum' (thạch cao), vốn được sử dụng trong quá trình sản xuất băng bó từ thạch cao. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật và trở thành từ thông dụng trong y khoa.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng thuật ngữ đơn giản hơn như '包帯' (hōtai) hoặc '固定' (kotei) tùy theo tình huống.