Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ギプス

gipusu
noun★Trung cấp💡 bó bộtTừ vay mượn từ English ギプス

“足を骨折したので、ギプスを巻いてもらった。”

Vì bị gãy chân nên tôi đã bó bột.

🏥Y học
Y tế

bó bột (dùng để cố định xương gãy hoặc tổn thương khớp)

医者は骨折した腕にギプスを巻いてくれた。

Bác sĩ đã bó bột cho cánh tay bị gãy của tôi.

ギプスを外してもらったら、足がやっと動かせるようになった。

Sau khi tháo bó bột, tôi đã có thể cử động chân được.

💡

Thường được sử dụng trong y khoa để cố định xương gãy hoặc khớp bị tổn thương, giúp xương liền lại đúng vị trí.

Cụm từ kết hợp

ギプスを巻くbó bộtギプスを外すtháo bó bộtギプスが固まるbó bột khô cứng

Từ đồng nghĩa

包帯固定器具

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ギプス' và '包帯'

'ギプス' (bó bột) dùng để cố định xương gãy hoàn toàn, trong khi '包帯' (băng gạc) thường dùng để băng vết thương hoặc hỗ trợ nhẹ. Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ギプス'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến việc cố định xương gãy hoặc khớp bị tổn thương bằng vật liệu cứng như thạch cao hoặc nhựa. Không dùng cho các trường hợp thương tích nhẹ không cần cố định hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gypsum' (thạch cao), vốn được sử dụng trong quá trình sản xuất băng bó từ thạch cao. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật và trở thành từ thông dụng trong y khoa.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng thuật ngữ đơn giản hơn như '包帯' (hōtai) hoặc '固定' (kotei) tùy theo tình huống.

Phân tích từ

ギプス
từ mượn tiếng Anh 'gypsum' (thạch cao)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.