Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

包帯

hōtai
noun★Trung cấp💡 băng gạc

“彼は足を包帯で巻いた。”

Anh ấy đã băng gạc chân mình lại.

🏥Y học
Y học

Dải băng được dùng để băng bó vết thương, ngăn chặn nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình lành vết thương.

包帯を巻くのは傷口を保護するためです。

Băng gạc được cuốn lại để bảo vệ vết thương.

医者は包帯を交換するように言った。

Bác sĩ bảo cần thay băng gạc.

💡

包帯 thường được sử dụng kèm với thuốc sát trùng hoặc thuốc mỡ (ví dụ: thuốc mỡ kháng sinh) để tăng hiệu quả điều trị.

🏥Y học
chuyên ngành

Vật dụng y tế dùng để băng bó, bao gồm băng cuộn, băng dính y tế, hoặc băng gạc vô trùng.

滅菌包帯を使ってください。

Hãy sử dụng băng gạc vô trùng.

💡

包帯 có thể được phân loại theo chức năng: băng ép (để cầm máu), băng chống nhiễm trùng, hoặc băng hỗ trợ (ví dụ: băng elbow).

Cụm từ kết hợp

包帯を巻くbăng gạc, cuốn băng包帯を交換するthay băng gạc包帯を外すtháo băng gạc包帯がゆるむbăng gạc bị lỏng包帯が汚れるbăng gạc bị bẩn

Từ đồng nghĩa

ガーゼ包帯材料

Từ trái nghĩa

消毒液軟膏

Cụm từ liên quan

三角巾cụm từ
khăn tam giác (dùng để treo tay hoặc băng đầu)
固定包帯cụm từ
băng cố định (dùng để bất động vùng bị thương)

💡Mẹo hay

Phân biệt 包帯 và ガーゼ

包帯 (hōtai) là thuật ngữ chung chỉ băng gạc, trong khi ガーゼ (gāze) chỉ riêng loại băng gạc mỏng, thường dùng để che vết thương trước khi băng lại. Ví dụ: '傷口にガーゼを当ててから包帯を巻く' (Che vết thương bằng gạc rồi mới băng gạc).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 包帯?

Sử dụng 包帯 khi vết thương cần được bảo vệ khỏi bụi bẩn, vi khuẩn, hoặc để giảm đau (ví dụ: sau khi khâu vết thương). Không nên băng quá chặt để tránh làm giảm lưu thông máu. Luôn vệ sinh vết thương trước khi băng.

📖Nguồn gốc từ

包帯 là từ ghép Hán-Việt: '包' (bāo) nghĩa là 'bọc, gói' và '帯' (dài) nghĩa là 'dải, băng'. Từ này phản ánh chức năng chính của vật dụng là băng bó vết thương. Trong tiếng Nhật, '包帯' được viết bằng kanji và có nguồn gốc từ y học Trung Quốc cổ đại, sau đó được du nhập vào Nhật Bản thông qua con đường văn hóa chữ Hán.

📝Ghi chú sử dụng

包帯 thường được sử dụng trong các trường hợp: vết thương hở, phẫu thuật, gãy xương (kèm nẹp), hoặc bỏng nhẹ. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'băng gạc' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '包帯' thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc văn bản nhập khẩu từ Nhật Bản. Lưu ý phân biệt '包帯' (băng gạc) với '包装' (bọc, đóng gói) hoặc '帯' (dải, thắt lưng).

Phân tích từ

包
bọc, gói, băng bó
root
+
帯
dải, băng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.