キャッシュレス
thanh toán không tiền mặt日本ではキャッシュレス化が進んでいます。
Ở Nhật Bản, thanh toán không tiền mặt đang phát triển.
Hệ thống thanh toán không sử dụng tiền mặt, thay vào đó dùng thẻ, điện thoại hoặc các phương tiện điện tử khác.
キャッシュレス決済を導入すると、顧客の利便性が向上します。
Việc áp dụng thanh toán không tiền mặt sẽ nâng cao sự tiện lợi cho khách hàng.
この店ではクレジットカードや電子マネーなど、さまざまなキャッシュレス決済が利用できます。
Cửa hàng này chấp nhận nhiều phương thức thanh toán không tiền mặt như thẻ tín dụng hay ví điện tử.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và công nghệ, đặc biệt khi đề cập đến xu hướng chuyển đổi từ tiền mặt sang các phương thức thanh toán kỹ thuật số.
Thuộc về hoặc liên quan đến thanh toán không tiền mặt.
キャッシュレス社会の到来により、現金の需要が減少しています。
Với sự ra đời của xã hội không tiền mặt, nhu cầu sử dụng tiền mặt đang giảm.
Có thể dùng như một tính từ để mô tả các dịch vụ, sản phẩm hoặc xã hội liên quan đến thanh toán không tiền mặt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'キャッシュレス' và '電子決済'
'キャッシュレス' là thuật ngữ chung chỉ mọi hình thức thanh toán không dùng tiền mặt (thẻ, điện thoại, ví điện tử...), trong khi '電子決済' chỉ tập trung vào các phương thức thanh toán điện tử (thường qua internet hoặc thiết bị điện tử).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'キャッシュレス' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'キャッシュレス' để chỉ riêng tiền mặt (ví dụ: 'tiền mặt' là '現金', không phải 'キャッシュレス'). Thuật ngữ này luôn ám chỉ sự vắng mặt của tiền mặt trong quá trình thanh toán.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cashless' (không tiền mặt) kết hợp với hậu tố '-esu' (phiên âm tiếng Nhật cho '-less'). Được du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng thập niên 2010 khi xu hướng thanh toán kỹ thuật số bùng nổ.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản chính thức, quảng cáo sản phẩm tài chính và thảo luận về chuyển đổi số trong lĩnh vực thanh toán. Người học nên lưu ý rằng 'キャッシュレス' thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành như '決済' (quyết toán), 'サービス' (dịch vụ) hoặc '社会' (xã hội).