Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

キッチンテーブル

kitchin teeburu
noun★Cơ bản— bàn ăn trong nhà bếpTừ vay mượn từ English kitchen table
thông thường

Bàn ăn được đặt trong nhà bếp, thường được sử dụng để ăn uống hoặc làm việc nhẹ

キッチンテーブルは狭い部屋にぴったりです

Bàn ăn nhà bếp rất phù hợp cho căn phòng nhỏ

💡

Thường được sử dụng trong nhà bếp hiện đại hoặc căn hộ nhỏ

Cụm từ kết hợp

キッチンテーブルで食事するăn tại bàn ăn nhà bếpキッチンテーブルを片付けるdọn dẹp bàn ăn nhà bếp

Từ đồng nghĩa

テーブルダイニングテーブル

Cụm từ liên quan

キッチンテーブルセットcụm từ
bộ bàn ăn nhà bếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ bàn ăn trong nhà bếp, không dùng cho bàn ăn chính trong phòng ăn

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'kitchen' (nhà bếp) và 'table' (bàn), được mượn vào tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nhà bếp hiện đại hoặc căn hộ nhỏ, nơi không có không gian riêng cho bàn ăn

Phân tích từ

キッチン
nhà bếp
root
+
テーブル
bàn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.