キッチン
kitchinnoun★Cơ bảnTừ vay mượn từ English kitchen
trang trọng
Phòng bếp, nơi chuẩn bị và nấu ăn trong nhà
キッチンで料理を作ります
Tôi nấu ăn trong phòng bếp
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ không gian bếp trong nhà, bao gồm cả thiết bị và đồ dùng liên quan.
Cụm từ kết hợp
キッチン用品đồ dùng bếpキッチンテーブルbàn bếpキッチンシンクbồn rửa bát
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
キッチンが狭いcụm từ
Phòng bếp hẹp
キッチンをリフォームするcụm từ
Tôi sẽ cải tạo phòng bếp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'キッチン' thường chỉ không gian bếp trong nhà, trong khi '台所' có thể bao gồm cả không gian ăn uống.
⚡Quy tắc vàng
Từ nguyên
Từ này là từ vay mượn từ tiếng Anh, giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'kitchen' được vay mượn vào tiếng Nhật và giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'キッチン' thường được sử dụng để chỉ không gian bếp trong nhà, trong khi '台所' (daidokoro) là từ truyền thống hơn và có nghĩa rộng hơn.
Phân tích từ
キッチン
phòng bếp
rootTừ Điển Nhật Việt