ガイドライン
hướng dẫnプロジェクトのガイドラインに従って作業を進めましょう。
Hãy tiến hành công việc theo hướng dẫn của dự án.
Tập hợp các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn nhằm định hướng hành động hoặc quyết định trong một lĩnh vực cụ thể.
会社のガイドラインによると、データの取り扱いは厳重に行わなければならない。
Theo hướng dẫn của công ty, việc xử lý dữ liệu phải được thực hiện nghiêm ngặt.
Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, tổ chức hoặc dự án để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ.
Bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm hướng dẫn thiết kế, triển khai hoặc vận hành trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật.
このソフトウェアのガイドラインに従って、APIを実装してください。
Hãy triển khai API theo hướng dẫn của phần mềm này.
Áp dụng trong phát triển phần mềm, hệ thống hoặc cơ sở hạ tầng.
Quy định pháp lý hoặc tiêu chuẩn hành nghề trong lĩnh vực y tế, luật pháp hoặc kỹ thuật.
医療ガイドラインに基づいて治療を行う必要があります。
Cần tiến hành điều trị dựa trên hướng dẫn y tế.
Thường được ban hành bởi các tổ chức chuyên môn hoặc cơ quan quản lý.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'ガイドライン' và 'ルール'
'ガイドライン' thường mang tính linh hoạt hơn 'ルール' (luật lệ cứng nhắc). Ví dụ: 'ガイドラインに従ってください' (hãy tuân theo hướng dẫn) có nghĩa là khuyến nghị, trong khi 'ルールを守ってください' (hãy tuân thủ luật lệ) mang tính bắt buộc cao hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ガイドライン' trong ngữ cảnh chuyên môn
Không nên dùng 'ガイドライン' để thay thế hoàn toàn cho 'hướng dẫn' trong tiếng Việt khi ngữ cảnh không liên quan đến tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc chuyên môn. Ví dụ: 'hướng dẫn sử dụng' (取扱説明書) không thể thay thế bằng 'ガイドライン' trong mọi trường hợp.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'guideline', kết hợp 'guide' (hướng dẫn) + 'line' (đường thẳng, nguyên tắc). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ những năm 1960-1970, khi các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp Nhật Bản bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức, tài liệu chuyên môn hoặc giao tiếp công việc. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức. Có thể viết tắt là 'GL' trong văn bản ngắn gọn.