Looking up...
夏休みにカヌーに行った。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi chơi ca nô.
Loại thuyền nhỏ, hẹp, thường di chuyển bằng sức người dùng mái chèo.
川でカヌーを漕ぐのは楽しい。
Chèo ca nô trên sông rất thú vị.
カヌー競技に出場する。
Tham gia thi đấu môn ca nô.
Thường được phân biệt với 'kayak' (thuyền kayak có mái chèo đôi, ngồi trong thuyền) và 'canoe' (có thể dùng mái chèo đơn hoặc đôi, ngồi trên ghế hoặc quỳ).
カヌー (canoe) thường có mái chèo đơn, ngồi quỳ hoặc ngồi trên ghế thấp, thuyền hẹp và dài. カヤック (kayak) có mái chèo đôi, ngồi trong khoang thuyền, thường hẹp hơn nhưng ổn định hơn. Ở Việt Nam, 'ca nô' thường dùng để chỉ chung cả hai loại.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'canoe', vốn bắt nguồn từ ngôn ngữ Carib 'kanawa' (thuyền dugout).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu. Ở Nhật Bản, 'カヌー' thường ám chỉ loại thuyền truyền thống hoặc thể thao, trong khi 'カヤック' (kayak) là loại thuyền kayak.