カツレツ
món cốt lết今日のランチはカツレツにしよう。
Hôm nay ăn trưa món cốt lết đi.
Món thịt tẩm bột, chiên giòn, thường làm từ thịt lợn hoặc thịt bò.
このレストランのカツレツはとても美味しいです。
Cốt lết ở nhà hàng này rất ngon.
Thường được phục vụ kèm với bắp cải thái nhỏ, nước sốt tonkatsu, và cơm. Có thể thay thế bằng 'とんかつ' (thịt lợn cốt lết) hoặc 'ポークカツレツ' (cốt lết lợn) để phân biệt.
Mẹo hay
Phân biệt カツレツ, とんかつ, ポークカツレツ
とんかつ (tonkatsu) luôn chỉ thịt lợn, trong khi カツレツ (katsuretsu) có thể là thịt lợn hoặc thịt bò. ポークカツレツ (pōku katsuretsu) là phiên bản rõ ràng hơn cho thịt lợn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cutlet' (thịt tẩm bột, chiên giòn), du nhập vào Nhật Bản vào thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua ẩm thực phương Tây. Ban đầu được viết là 'カツレット' (kattsuretto), sau đó rút gọn thành 'カツレツ'.
Ghi chú sử dụng
Món cốt lết phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường được phục vụ trong các bento, nhà hàng gia đình, hoặc quán ăn nhanh. Không nên nhầm lẫn với 'シュバイツ' (schnitzel) của châu Âu, mặc dù nguyên liệu tương tự.