カット
cắtこの写真は髪を短くカットしたほうがいいと思う。
Tôi nghĩ bức ảnh này nên cắt tóc ngắn hơn.
cắt (tóc, hình ảnh, video, vật liệu)
美容師が顧客の髪をカットしました。
Thợ cắt tóc đã cắt tóc cho khách hàng.
ビデオを編集して不要な部分をカットした。
Tôi đã chỉnh sửa video và cắt bỏ phần không cần thiết.
この紙を半分にカットしてください。
Hãy cắt tờ giấy này làm đôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh cắt tóc, cắt video/ảnh, hoặc cắt vật liệu. Có thể dùng dưới dạng động từ (カットする) hoặc danh từ (例: 髪のカット).
sự cắt (hành động cắt)
この写真はカットが上手ですね。
Bức ảnh này cắt rất đẹp nhỉ.
Danh từ chỉ hành động cắt, thường dùng trong nhiếp ảnh, dựng phim, hoặc cắt tóc.
cắt (trong thể thao: cắt bóng, cắt đường)
彼はドリブルで相手をカットした。
Anh ấy đã cắt bóng bằng cách rê qua đối thủ.
Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, hoặc game thể thao.
cắt (trong tài chính: cắt giảm chi phí)
会社は経費をカットすることを決定した。
Công ty đã quyết định cắt giảm chi phí.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thường kết hợp với danh từ (例: コストカット).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt カット và 切る
カット thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (cắt tóc, dựng phim, thể thao) hoặc trong các thuật ngữ kỹ thuật, trong khi 切る là động từ phổ thông hơn (例: 紙を切る).
Quy tắc vàng
Sử dụng カット trong ngữ cảnh thích hợp
Hãy sử dụng カット khi nói về hành động cắt trong các ngữ cảnh chuyên môn như cắt tóc, dựng phim, thể thao, hoặc kinh doanh. Đối với hành động cắt thông thường (ví dụ: cắt giấy), dùng 切る sẽ tự nhiên hơn.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'cut'. Trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi các thuật ngữ phương Tây du nhập vào Nhật Bản, đặc biệt trong lĩnh vực cắt tóc, dựng phim, và thể thao.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh cắt tóc, thường dùng kết hợp với danh từ (例: 髪のカット, ボブカット). 2. Trong dựng phim, có thể dùng dưới dạng động từ (カットする) hoặc danh từ (例: このシーンのカットが素晴らしい). 3. Trong thể thao, thường đi kèm với danh từ chỉ hành động (例: パスカット, ドリブルカット). 4. Trong kinh doanh, thường dùng dưới dạng danh từ ghép (例: コストカット, 人員カット).