オンライン飲み会

onrain nomikai
phraseTrung cấp cuộc họp uống rượu trực tuyến
thông thường

Một cuộc họp trực tuyến nơi mọi người uống rượu và trò chuyện qua internet, thường sử dụng video call.

週末にオンライン飲み会をする予定です

Anh có kế hoạch tổ chức cuộc họp uống rượu trực tuyến vào cuối tuần

新しい同僚とオンライン飲み会で仲良くなった

Anh đã trở thân với đồng nghiệp mới trong cuộc họp uống rượu trực tuyến

💡

Thường được tổ chức qua các nền tảng như Zoom, Google Meet, hoặc các ứng dụng trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

オンライン飲み会をするtổ chức cuộc họp uống rượu trực tuyếnオンライン飲み会に参加するtham gia cuộc họp uống rượu trực tuyến

Cụm từ liên quan

リモート飲み会cụm từ
cuộc họp uống rượu từ xa

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

飲み会 (nomikai) có nghĩa là 'cuộc họp uống rượu', thường được tổ chức để kết nối xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'オンライン会議' (cuộc họp trực tuyến thông thường).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'オンライン' (trực tuyến) và '飲み会' (cuộc họp uống rượu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thời đại COVID-19 khi các cuộc họp trực tiếp bị hạn chế.

Phân tích từ

オンライン
trực tuyến
root
+
飲み会
cuộc họp uống rượu
root
Từ Điển Nhật Việt