Looking up...
このジュースはオレンジ味がします。
Nước ép này có vị cam.
quả cam (loại quả có vỏ cam, thường ăn tươi hoặc ép nước)
オレンジを一個ください。
Cho tôi một quả cam.
彼女はオレンジジュースが好きです。
Cô ấy thích nước cam.
Từ này chủ yếu dùng để chỉ quả cam tươi hoặc sản phẩm từ cam (nước cam, mứt cam). Trong tiếng Nhật, 'orange' cũng có thể dùng để chỉ màu cam, nhưng 'オレンジ' thường ám chỉ quả cam hơn.
màu cam (màu sắc giữa đỏ và vàng)
この車はオレンジ色です。
Chiếc xe này có màu cam.
Trong bối cảnh màu sắc, 'オレンジ' có thể kết hợp với '色' (いろ, 'màu') thành 'オレンジ色' (orenji-iro) để chỉ màu cam. Tuy nhiên, 'オレンジ' đơn lẻ thường được hiểu là quả cam.
オレンジ thường chỉ quả cam tây (quả to, vỏ dày, múi nhiều nước), trong khi みかん chỉ quýt Nhật (quả nhỏ, vỏ mỏng, dễ bóc). Nếu muốn nói chung về cam quýt, dùng '柑橘類' (kan-kitsu-rui).
Nếu nói về màu sắc, hãy thêm '色' (いろ) vào sau 'オレンジ' để tạo thành 'オレンジ色' (orenji-iro). Nếu nói về quả cam, có thể dùng 'オレンジ' đơn lẻ nhưng nên kèm theo ngữ cảnh (ví dụ: 'オレンジを買う' - mua cam).
Từ tiếng Anh 'orange', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. 'Orange' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'orange', vốn vay mượn từ tiếng Ả Rập 'nāranj', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'nāraṅga'.
1. Khi nói về quả cam, 'オレンジ' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi mua sắm. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng '柑橘類' (kan-kitsu-rui, 'họ cam quýt') hoặc 'みかん' (quýt Nhật). 2. Để chỉ màu cam, nên dùng 'オレンジ色' (orenji-iro) để tránh nhầm lẫn với quả cam. Trong hội họa hoặc thiết kế, 'オレンジ' có thể dùng đơn lẻ nhưng vẫn cần ngữ cảnh rõ ràng.