オミクロン株

omikuron kabu
nounTrung cấp biến thể omicronTừ vay mượn từ Englishomicron
🏥Y học
chuyên ngành

Biến thể của virus corona có tên theo chữ cái Hy Lạp omicron, được phát hiện lần đầu vào năm 2021

オミクロン株はワクチンの効果を低下させる可能性があります

Biến thể omicron có thể làm giảm hiệu quả của vaccine

💡

Tên được đặt theo chữ cái Hy Lạp omicron (O) trong bảng chữ cái Hy Lạp, theo quy ước đặt tên biến thể của virus corona

Cụm từ kết hợp

オミクロン株の感染sự lây lan của biến thể omicronオミクロン株対策các biện pháp chống biến thể omicron

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ biến thể omicron của virus corona, không dùng cho các biến thể khác

Quy tắc vàng

Chữ cái Hy Lạp

Các biến thể của virus corona được đặt tên theo chữ cái Hy Lạp theo thứ tự bảng chữ cái

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'omicron' (chữ cái Hy Lạp) và '株' (biến thể trong tiếng Nhật)

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học, đặc biệt là trong các bài báo và thông tin về dịch bệnh

Phân tích từ

オミクロン
chữ cái Hy Lạp omicron
root
+
biến thể (trong tiếng Nhật)
root
Từ Điển Nhật Việt