エッセンシャルワーカー
essensharu wākāNhân viên hoặc công nhân được coi là thiết yếu vì họ cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm không thể thay thế trong xã hội, thường liên quan đến y tế, an ninh, hoặc cơ sở hạ tầng cơ bản
コロナ禍でエッセンシャルワーカーの重要性が再認識された
Trong đại dịch COVID-19, vai trò của nhân viên thiết yếu đã được nhấn mạnh
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng, không phải trong cuộc sống hàng ngày
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên sử dụng từ này để chỉ những công việc đơn giản mà chỉ những công việc thực sự thiết yếu cho xã hội
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'essential worker' được chuyển tự sang tiếng Nhật
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch