Looking up...
彼女はエステティシャンとして有名なサロンで働いています。
Cô ấy làm việc tại một salon chăm sóc sắc đẹp nổi tiếng với tư cách là chuyên viên chăm sóc sắc đẹp.
chuyên viên chăm sóc sắc đẹp (chuyên nghiệp về liệu pháp thư giãn, chăm sóc da, massage, v.v.)
エステティシャンは肌の状態を見ながら、最適な施術を提案します。
Chuyên viên chăm sóc sắc đẹp sẽ quan sát tình trạng da và đề xuất liệu pháp phù hợp nhất.
このサロンでは、エステティシャンが丁寧にカウンセリングを行います。
Tại salon này, chuyên viên chăm sóc sắc đẹp sẽ tư vấn một cách cẩn thận.
Thuật ngữ này thường dùng trong ngành dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, đặc biệt tại các spa, salon cao cấp. Không nhầm lẫn với 美容師 (bác sĩ thẩm mỹ) hay 理容師 (thợ cắt tóc nam).
エステティシャン tập trung vào chăm sóc da, thư giãn (massage, đắp mặt nạ, v.v.), trong khi 美容師 (bác sĩ thẩm mỹ) thường liên quan đến các liệu pháp thẩm mỹ chuyên sâu hơn như tiêm filler, laser, v.v.
Mượn từ tiếng Anh 'esthetician' (phiên âm tiếng Nhật là エステティシャン). Từ gốc tiếng Anh 'esthetic' (thẩm mỹ) + hậu tố '-ian' (chỉ người hành nghề).
Thuật ngữ này phổ biến trong ngành dịch vụ chăm sóc cá nhân tại Nhật Bản và các nước châu Á. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp hoặc sử dụng như một từ mượn (ví dụ: 'esthetician').