エコー

eko-Từ vay mượn từ Englishecho
💡 tiếng vang

山で声を出すとエコーが返ってきた。

Khi hét lên ở núi, tiếng vang vọng lại.


chung

sự dội lại của âm thanh do phản xạ sóng âm thanh

マイクに向かって話すとエコーがかかる。

Nói hướng về phía micro thì nghe có tiếng vang.

このホールはエコーが強い。

Hội trường này có tiếng vang rất rõ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh học, âm nhạc, hoặc giao tiếp hàng ngày khi âm thanh bị phản xạ.

🏥Y học
chuyên ngành

hiện tượng lặp lại hình ảnh hoặc tín hiệu do phản xạ sóng (trong y học, kỹ thuật)

超音波検査ではエコーが使われる。

Trong siêu âm, sóng vang được sử dụng.

💡

Trong y học, 'エコー' thường chỉ siêu âm (ultrasound), sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh nội tạng.

Cụm từ kết hợp

エコーがかかるcó tiếng vangエコーが強いtiếng vang rõ/ mạnhエコーを防ぐchống tiếng vang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'エコー' và '反響'

'エコー' thường chỉ tiếng vang rõ ràng, có độ trễ ngắn (như trong phòng lớn hoặc núi), trong khi '反響' có thể ám chỉ sự lặp lại âm thanh nói chung, kể cả trong không gian mở.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'エコー' trong hội thoại

Khi nói về tiếng vang trong phòng, hãy dùng 'エコーがかかる' (có tiếng vang). Khi nói về siêu âm y tế, hãy dùng 'エコー検査' (kiểm tra siêu âm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'echo', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἠχώ' (ēkhō), nghĩa là 'tiếng vọng'. Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana エコー từ thời kỳ hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh đời thường (âm thanh) và chuyên môn (y học, kỹ thuật). Trong y học, 'エコー' gần như đồng nghĩa với '超音波検査' (siêu âm).

Phân tích từ

エコー
từ mượn tiếng Anh 'echo'
loanword
Từ Điển Nhật Việt