Looking up...
日本は自動車を多くエクスポートしています。
Nhật Bản xuất khẩu rất nhiều ô tô.
hoạt động bán hàng hóa/dịch vụ ra nước ngoài; xuất khẩu
この会社は年間10億ドル分の商品をエクスポートしています。
Công ty này xuất khẩu hàng hóa trị giá 1 tỷ đô la mỗi năm.
エクスポート規制が厳しくなっています。
Quy định xuất khẩu đang trở nên nghiêm ngặt hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế, kế toán, và chính sách kinh tế.
hàng hóa/dịch vụ được bán ra nước ngoài
エクスポートのシェアが増加しています。
Thị phần xuất khẩu đang tăng lên.
Danh từ đếm được khi chỉ sản phẩm cụ thể.
エクスポート thường xuất hiện trong văn bản quốc tế, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh hiện đại (ví dụ: báo cáo kinh tế bằng tiếng Anh). 輸出 là thuật ngữ thuần Nhật, phổ biến trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả hội thoại hàng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'xuất khẩu'.
エクスポート vừa là danh từ ('sự xuất khẩu', 'hàng xuất khẩu') vừa là động từ ('xuất khẩu'). Khi đứng sau を, nó thường là động từ; khi đứng một mình hoặc sau の, nó thường là danh từ.
Từ tiếng Anh 'export', vay mượn trực tiếp vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua các tài liệu thương mại phương Tây. Cấu trúc từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'portare' (mang đi).
Sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức, báo cáo kinh tế, và hợp đồng thương mại. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật thường dùng từ thuần Nhật 輸出 (ゆしゅつ) hơn, nhưng エクスポート vẫn phổ biến trong ngữ cảnh quốc tế hoặc văn bản chuyên ngành.