Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エクスポート

ekusupōtoTừ vay mượn từ English エクスポート
xuất khẩu

日本は自動車を多くエクスポートしています。

Nhật Bản xuất khẩu rất nhiều ô tô.


Kinh doanh
trang trọng

hoạt động bán hàng hóa/dịch vụ ra nước ngoài; xuất khẩu

この会社は年間10億ドル分の商品をエクスポートしています。

Công ty này xuất khẩu hàng hóa trị giá 1 tỷ đô la mỗi năm.

エクスポート規制が厳しくなっています。

Quy định xuất khẩu đang trở nên nghiêm ngặt hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế, kế toán, và chính sách kinh tế.

Kinh doanh
trang trọng

hàng hóa/dịch vụ được bán ra nước ngoài

エクスポートのシェアが増加しています。

Thị phần xuất khẩu đang tăng lên.

Danh từ đếm được khi chỉ sản phẩm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

エクスポートするxuất khẩu (động từ)エクスポート額kim ngạch xuất khẩuエクスポート規制quy định xuất khẩuエクスポート向けhướng tới xuất khẩu

Từ đồng nghĩa

輸出輸出する

Từ trái nghĩa

インポート輸入

Mẹo hay

Phân biệt エクスポート và 輸出

エクスポート thường xuất hiện trong văn bản quốc tế, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh hiện đại (ví dụ: báo cáo kinh tế bằng tiếng Anh). 輸出 là thuật ngữ thuần Nhật, phổ biến trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả hội thoại hàng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'xuất khẩu'.

Quy tắc vàng

Sử dụng danh từ hay động từ?

エクスポート vừa là danh từ ('sự xuất khẩu', 'hàng xuất khẩu') vừa là động từ ('xuất khẩu'). Khi đứng sau を, nó thường là động từ; khi đứng một mình hoặc sau の, nó thường là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'export', vay mượn trực tiếp vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua các tài liệu thương mại phương Tây. Cấu trúc từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'portare' (mang đi).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức, báo cáo kinh tế, và hợp đồng thương mại. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật thường dùng từ thuần Nhật 輸出 (ゆしゅつ) hơn, nhưng エクスポート vẫn phổ biến trong ngữ cảnh quốc tế hoặc văn bản chuyên ngành.

Phân tích từ

エクス
từ tiếng Anh 'ex-' (ra ngoài)
prefix
+
ポート
từ tiếng Anh 'port' (cảng, vận chuyển)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.