Looking up...
このデータをインポートしてください。
Vui lòng nhập dữ liệu này vào.
nhập khẩu (dữ liệu, sản phẩm, v.v.) từ nước ngoài vào
ソフトウェアのアップデートをインポートする必要があります。
Cần nhập cập nhật phần mềm này.
海外から商品をインポートして販売する。
Nhập khẩu sản phẩm từ nước ngoài để bán.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh doanh, hoặc thương mại quốc tế. Có thể dùng như danh từ (sự nhập khẩu) hoặc động từ (hành động nhập khẩu).
nhập (dữ liệu vào hệ thống, cơ sở dữ liệu)
Excelファイルをデータベースにインポートする。
Nhập tệp Excel vào cơ sở dữ liệu.
Mở rộng nghĩa từ nhập khẩu hàng hóa sang nhập dữ liệu.
インポート chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ (nhập dữ liệu, phần mềm) hoặc trong ngữ cảnh quốc tế (nhập khẩu sản phẩm). 輸入 mang nghĩa rộng hơn, dùng trong thương mại quốc tế (hàng hóa, nông sản). Ví dụ: 輸入車 (xe nhập khẩu) nhưng không dùng インポート車.
Dùng インポート khi đề cập đến dữ liệu, tệp tin, phần mềm, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Dùng 輸入 khi đề cập đến hàng hóa, sản phẩm vật lý trong thương mại.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'import' (vào giữa thế kỷ 15, nghĩa gốc: 'mang vào'). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana インポート từ thế kỷ 20, chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
1. Trong tiếng Nhật, インポート thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT, phần mềm) hoặc thương mại quốc tế. 2. Trong tiếng Việt, 'nhập khẩu' là thuật ngữ chính thức, nhưng インポート vẫn được dùng rộng rãi trong ngành công nghệ do ảnh hưởng từ tiếng Anh. 3. Động từ đi kèm thường là する (インポートする) hoặc を (データをインポートする).