Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エアコン不足

eakon busoku
noun★Trung cấp— thiếu điều hòa
thông thường

Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng máy điều hòa không khí trong một không gian hoặc khu vực nhất định, dẫn đến môi trường không thoải mái do nhiệt độ cao.

新しいオフィスにエアコンが不足していて、社員から不満の声が上がっている。

Văn phòng mới thiếu điều hòa nên nhân viên đã phản ánh bất mãn.

夏のイベント会場でエアコン不足が問題になっている。

Tại sự kiện mùa hè, tình trạng thiếu điều hòa đang gây ra vấn đề.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến vấn đề nhiệt độ không kiểm soát được do thiếu thiết bị làm mát.

Cụm từ kết hợp

エアコンが不足するthiếu điều hòaエアコン不足で困るgặp khó khăn vì thiếu điều hòaエアコン不足の問題vấn đề thiếu điều hòa

Từ đồng nghĩa

冷房不足クーラー不足

Từ trái nghĩa

エアコン過剰冷房過多

Cụm từ liên quan

暑すぎて参るcụm từ
quá nóng khiến người ta bất lực

💡Mẹo hay

Phân biệt với '冷房不足'

'冷房不足' (れいぼうぶそく) cũng mang nghĩa thiếu điều hòa, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết. 'エアコン不足' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'エアコン不足'?

Dùng khi đề cập đến tình trạng thiếu hụt số lượng máy điều hòa trong một không gian cụ thể (ví dụ: văn phòng, sự kiện, nhà ở). Không dùng để chỉ vấn đề kỹ thuật của máy điều hòa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa từ mượn tiếng Anh 'エアコン' (air conditioner, điều hòa không khí) và từ tiếng Nhật '不足' (bushoku, thiếu hụt). '不足' có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất phát từ chữ '不足' trong tiếng Hán (bất túc) nghĩa là 'không đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến vấn đề nhiệt độ không kiểm soát được do thiếu thiết bị làm mát. Có thể mở rộng sang các ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức sự kiện khi số lượng điều hòa không đáp ứng nhu cầu.

Phân tích từ

エアコン
máy điều hòa không khí (từ mượn tiếng Anh 'air conditioner')
loanword
+
不足
thiếu hụt, không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.