Looking up...
Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng máy điều hòa không khí trong một không gian hoặc khu vực nhất định, dẫn đến môi trường không thoải mái do nhiệt độ cao.
新しいオフィスにエアコンが不足していて、社員から不満の声が上がっている。
Văn phòng mới thiếu điều hòa nên nhân viên đã phản ánh bất mãn.
夏のイベント会場でエアコン不足が問題になっている。
Tại sự kiện mùa hè, tình trạng thiếu điều hòa đang gây ra vấn đề.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến vấn đề nhiệt độ không kiểm soát được do thiếu thiết bị làm mát.
'冷房不足' (れいぼうぶそく) cũng mang nghĩa thiếu điều hòa, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết. 'エアコン不足' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi đề cập đến tình trạng thiếu hụt số lượng máy điều hòa trong một không gian cụ thể (ví dụ: văn phòng, sự kiện, nhà ở). Không dùng để chỉ vấn đề kỹ thuật của máy điều hòa.
Từ ghép giữa từ mượn tiếng Anh 'エアコン' (air conditioner, điều hòa không khí) và từ tiếng Nhật '不足' (bushoku, thiếu hụt). '不足' có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất phát từ chữ '不足' trong tiếng Hán (bất túc) nghĩa là 'không đủ'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến vấn đề nhiệt độ không kiểm soát được do thiếu thiết bị làm mát. Có thể mở rộng sang các ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức sự kiện khi số lượng điều hòa không đáp ứng nhu cầu.