Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アラート

arātoTừ vay mượn từ English アラート
cảnh báo

システムに異常が発生したら、すぐにアラートを発信してください。

Nếu hệ thống xảy ra bất thường, hãy gửi cảnh báo ngay lập tức.


Công nghệ
chuyên ngành

thông báo cảnh báo về sự cố hoặc nguy hiểm tiềm tàng

セキュリティソフトがマルウェアを検知すると、アラートが表示されます。

Khi phần mềm bảo mật phát hiện mã độc, cảnh báo sẽ hiển thị.

サーバーダウンの際には、IT部門にアラートが送られます。

Khi máy chủ ngừng hoạt động, cảnh báo sẽ được gửi đến bộ phận IT.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, an ninh mạng, hoặc quản lý hệ thống. Có thể là danh từ (thông báo cảnh báo) hoặc động từ (phát cảnh báo).

Kinh doanh
Kinh doanh

sự kiện quan trọng cần chú ý ngay lập tức

顧客からのクレームが多発すると、アラートが発令されます。

Khi có nhiều khiếu nại từ khách hàng, cảnh báo sẽ được ban hành.

Dùng trong quản lý rủi ro hoặc giám sát hoạt động kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

アラートを出すphát cảnh báoアラートを受信するnhận cảnh báoアラート機能chức năng cảnh báoリアルタイムアラートcảnh báo thời gian thực

Từ đồng nghĩa

警報警告通知

Từ trái nghĩa

解除キャンセル

Mẹo hay

Phân biệt アラート, 警報, 警告

アラート thường nhấn mạnh vào thông báo tức thì (thường tự động), 警報 dùng cho cảnh báo nguy hiểm lớn (ví dụ thiên tai), 警告 dùng cho lời cảnh báo mang tính chủ quan hơn (ví dụ cảnh báo từ con người).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng アラート?

Dùng khi hệ thống, phần mềm, hoặc quy trình tự động phát hiện sự cố và gửi thông báo ngay lập tức. Không dùng cho cảnh báo mang tính chủ quan hoặc không có cơ sở kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'alert' (cảnh báo, báo động). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alerta' (sẵn sàng), sau đó được mượn sang tiếng Pháp 'alerte' trước khi trở thành từ tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn (IT, quản lý hệ thống, an ninh mạng) hơn là giao tiếp thông thường. Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm chuyên ngành như 'セキュリティアラート' (cảnh báo bảo mật) hay 'システムアラート' (cảnh báo hệ thống).

Phân tích từ

アラート
từ mượn tiếng Anh 'alert'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.