Looking up...
システムに異常が発生したら、すぐにアラートを発信してください。
Nếu hệ thống xảy ra bất thường, hãy gửi cảnh báo ngay lập tức.
thông báo cảnh báo về sự cố hoặc nguy hiểm tiềm tàng
セキュリティソフトがマルウェアを検知すると、アラートが表示されます。
Khi phần mềm bảo mật phát hiện mã độc, cảnh báo sẽ hiển thị.
サーバーダウンの際には、IT部門にアラートが送られます。
Khi máy chủ ngừng hoạt động, cảnh báo sẽ được gửi đến bộ phận IT.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, an ninh mạng, hoặc quản lý hệ thống. Có thể là danh từ (thông báo cảnh báo) hoặc động từ (phát cảnh báo).
sự kiện quan trọng cần chú ý ngay lập tức
顧客からのクレームが多発すると、アラートが発令されます。
Khi có nhiều khiếu nại từ khách hàng, cảnh báo sẽ được ban hành.
Dùng trong quản lý rủi ro hoặc giám sát hoạt động kinh doanh.
アラート thường nhấn mạnh vào thông báo tức thì (thường tự động), 警報 dùng cho cảnh báo nguy hiểm lớn (ví dụ thiên tai), 警告 dùng cho lời cảnh báo mang tính chủ quan hơn (ví dụ cảnh báo từ con người).
Dùng khi hệ thống, phần mềm, hoặc quy trình tự động phát hiện sự cố và gửi thông báo ngay lập tức. Không dùng cho cảnh báo mang tính chủ quan hoặc không có cơ sở kỹ thuật.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'alert' (cảnh báo, báo động). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alerta' (sẵn sàng), sau đó được mượn sang tiếng Pháp 'alerte' trước khi trở thành từ tiếng Anh hiện đại.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn (IT, quản lý hệ thống, an ninh mạng) hơn là giao tiếp thông thường. Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm chuyên ngành như 'セキュリティアラート' (cảnh báo bảo mật) hay 'システムアラート' (cảnh báo hệ thống).