Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アラビア語

arabiago
noun★Cơ bản💡 tiếng Ả RậpTừ vay mượn từ English アラビア語

“彼女はアラビア語を勉強しています。”

Cô ấy đang học tiếng Ả Rập.

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia Ả Rập, thuộc ngữ hệ Semitic.

アラビア語は右から左に書かれます。

Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.

アラビア語の文法は難しいと言われています。

Người ta nói ngữ pháp tiếng Ả Rập rất khó.

💡

Tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (Modern Standard Arabic - MSA) được sử dụng trong văn viết chính thức, trong khi các phương ngữ Ả Rập (như tiếng Ai Cập, Levantine) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

アラビア語を勉強するhọc tiếng Ả Rậpアラビア語が話せるbiết nói tiếng Ả Rậpアラビア語の文法ngữ pháp tiếng Ả Rậpアラビア語の辞書từ điển tiếng Ả Rập

Từ đồng nghĩa

アラビア語アラブ語

💡Mẹo hay

Phân biệt tiếng Ả Rập và phương ngữ

Tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (MSA) được dùng trong văn viết, sách báo, và truyền thông chính thức. Các phương ngữ Ả Rập (như tiếng Ai Cập, Levantine, Maghreb) khác biệt đáng kể về ngữ pháp và từ vựng, nhưng người học thường bắt đầu với MSA trước khi chuyển sang phương ngữ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về ngôn ngữ Ả Rập trong ngữ cảnh chính thức (học thuật, ngoại giao), nên dùng 'アラビア語'. Khi nói về ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày trong một khu vực cụ thể, có thể dùng tên phương ngữ (ví dụ: 'エジプト・アラビア語' cho tiếng Ả Rập Ai Cập).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Arabic' (thuộc về người Ả Rập) thông qua tiếng Nhật アラビア (Arabia) + 語 (ngôn ngữ). Bản thân 'Arabic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Arabicus', từ tiếng Hy Lạp 'Arabikos', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'عربي' (ʿarabiyy).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ ngôn ngữ Ả Rập nói chung, bao gồm cả tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (MSA) và các phương ngữ Ả Rập khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'アラブ語' (có thể ám chỉ ngôn ngữ Ả Rập nói chung hoặc phương ngữ nào đó).

Phân tích từ

アラビア
Ả Rập (liên quan đến bán đảo Ả Rập hoặc người Ả Rập)
root
+
語
ngôn ngữ, tiếng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.