Looking up...
“彼女はアラビア語を勉強しています。”
Cô ấy đang học tiếng Ả Rập.
Ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia Ả Rập, thuộc ngữ hệ Semitic.
アラビア語は右から左に書かれます。
Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
アラビア語の文法は難しいと言われています。
Người ta nói ngữ pháp tiếng Ả Rập rất khó.
Tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (Modern Standard Arabic - MSA) được sử dụng trong văn viết chính thức, trong khi các phương ngữ Ả Rập (như tiếng Ai Cập, Levantine) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (MSA) được dùng trong văn viết, sách báo, và truyền thông chính thức. Các phương ngữ Ả Rập (như tiếng Ai Cập, Levantine, Maghreb) khác biệt đáng kể về ngữ pháp và từ vựng, nhưng người học thường bắt đầu với MSA trước khi chuyển sang phương ngữ.
Khi nói về ngôn ngữ Ả Rập trong ngữ cảnh chính thức (học thuật, ngoại giao), nên dùng 'アラビア語'. Khi nói về ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày trong một khu vực cụ thể, có thể dùng tên phương ngữ (ví dụ: 'エジプト・アラビア語' cho tiếng Ả Rập Ai Cập).
Từ tiếng Anh 'Arabic' (thuộc về người Ả Rập) thông qua tiếng Nhật アラビア (Arabia) + 語 (ngôn ngữ). Bản thân 'Arabic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Arabicus', từ tiếng Hy Lạp 'Arabikos', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'عربي' (ʿarabiyy).
Từ này thường được dùng để chỉ ngôn ngữ Ả Rập nói chung, bao gồm cả tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (MSA) và các phương ngữ Ả Rập khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'アラブ語' (có thể ám chỉ ngôn ngữ Ả Rập nói chung hoặc phương ngữ nào đó).