アスレチック
asurechikkunoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English athletic
thông thường
Một cơ sở thể thao hoặc khu vực được thiết kế để thực hiện các hoạt động thể chất như leo, nhảy, bơi lội, và các trò chơi thể thao khác.
アスレチックパークで友達と楽しんだ。
Tôi đã vui chơi với bạn bè tại khu thể thao.
💡
Thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao ngoài trời hoặc trong nhà, có các thiết bị như cầu thang, dây thừng, và các vật liệu khác để thực hiện các bài tập thể chất.
Cụm từ kết hợp
アスレチックパークkhu thể thaoアスレチック施設cơ sở thể thao
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
アスレチック遊具cụm từ
trò chơi thể thao
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao hoặc khu vực có thiết bị thể thao, không phải là các hoạt động thể thao riêng lẻ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'athletic' (thể thao) được vay mượn và sử dụng trong tiếng Nhật.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao hoặc khu vực có thiết bị thể thao, đặc biệt là cho trẻ em.
Phân tích từ
アスレ
thể thao
rootチック
đặc trưng
suffixTừ Điển Nhật Việt