アジャイル
ajairuMột phương pháp quản lý dự án hoặc phát triển phần mềm dựa trên sự linh hoạt, thích ứng nhanh với thay đổi và sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên
アジャイルチームは2週間ごとにスプリントを行い、継続的に改善を図ります
Đội Agile thực hiện sprint mỗi 2 tuần và liên tục cải tiến
Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm (Agile Software Development)
Tính linh hoạt trong việc thích ứng với các thay đổi nhanh chóng trong môi trường kinh doanh
アジャイルな経営スタイルは急速に変化する市場に対応できます
Phong cách quản lý linh hoạt có thể thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng
Áp dụng cho các doanh nghiệp cần nhanh chóng thích ứng với thị trường
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng trong phát triển phần mềm và quản lý dự án.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho các tình huống thông thường
Từ này không dùng để mô tả tính linh hoạt trong cuộc sống hàng ngày, mà chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'agile' có nghĩa là 'linh hoạt, nhanh nhẹn'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'アジャイル' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các phương pháp linh hoạt.