Looking up...
ウェブサイトへのアクセスログを分析して、ユーザーの行動を調査します。
Chúng tôi phân tích nhật ký truy cập vào trang web để điều tra hành vi của người dùng.
Bản ghi lưu lại thông tin về lượt truy cập vào một hệ thống, website, hoặc dịch vụ trực tuyến.
サーバーのアクセスログを確認すると、不正なアクセスの兆候が見つかりました。
Khi kiểm tra nhật ký truy cập của máy chủ, chúng tôi phát hiện dấu hiệu truy cập bất thường.
アクセスログから、ユーザーがどのページを最も訪れたかがわかります。
Từ nhật ký truy cập, ta có thể biết người dùng truy cập trang nào nhiều nhất.
Thường được sử dụng trong quản trị hệ thống, an ninh mạng, hoặc phân tích dữ liệu người dùng.
アクセスログ thường chỉ nhật ký về hoạt động truy cập (ví dụ: lượt truy cập website), trong khi ログ có thể chỉ bất kỳ loại bản ghi nào (hệ thống, ứng dụng, v.v.).
アクセスログ chỉ nên dùng khi đề cập đến nhật ký truy cập (website, hệ thống). Đối với các loại bản ghi khác (lỗi hệ thống, hoạt động người dùng), sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt như エラーログ (nhật ký lỗi) hoặc アクティビティログ (nhật ký hoạt động).
Từ tiếng Anh 'access' (truy cập) + 'log' (bản ghi), kết hợp thành thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về quản trị mạng, bảo mật, hoặc phát triển web. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.