Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アクセスログ

akusesu roguTừ vay mượn từ English アクセスログ
nhật ký truy cập

ウェブサイトへのアクセスログを分析して、ユーザーの行動を調査します。

Chúng tôi phân tích nhật ký truy cập vào trang web để điều tra hành vi của người dùng.


Công nghệ
chuyên ngành

Bản ghi lưu lại thông tin về lượt truy cập vào một hệ thống, website, hoặc dịch vụ trực tuyến.

サーバーのアクセスログを確認すると、不正なアクセスの兆候が見つかりました。

Khi kiểm tra nhật ký truy cập của máy chủ, chúng tôi phát hiện dấu hiệu truy cập bất thường.

アクセスログから、ユーザーがどのページを最も訪れたかがわかります。

Từ nhật ký truy cập, ta có thể biết người dùng truy cập trang nào nhiều nhất.

Thường được sử dụng trong quản trị hệ thống, an ninh mạng, hoặc phân tích dữ liệu người dùng.

Cụm từ kết hợp

アクセスログを解析するphân tích nhật ký truy cậpアクセスログを保存するlưu nhật ký truy cậpアクセスログを確認するkiểm tra nhật ký truy cập

Từ đồng nghĩa

ログトラフィックログアクセス履歴

Cụm từ liên quan

ログファイルcụm từ
tập tin nhật ký
IPアドレスログcụm từ
nhật ký địa chỉ IP
セキュリティログcụm từ
nhật ký bảo mật

Mẹo hay

Phân biệt アクセスログ và ログ

アクセスログ thường chỉ nhật ký về hoạt động truy cập (ví dụ: lượt truy cập website), trong khi ログ có thể chỉ bất kỳ loại bản ghi nào (hệ thống, ứng dụng, v.v.).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

アクセスログ chỉ nên dùng khi đề cập đến nhật ký truy cập (website, hệ thống). Đối với các loại bản ghi khác (lỗi hệ thống, hoạt động người dùng), sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt như エラーログ (nhật ký lỗi) hoặc アクティビティログ (nhật ký hoạt động).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'access' (truy cập) + 'log' (bản ghi), kết hợp thành thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về quản trị mạng, bảo mật, hoặc phát triển web. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

アクセス
truy cập
root
+
ログ
bản ghi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.