Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アイデア

aidea
noun★Trung cấp💡 ý tưởngTừ vay mượn từ English idea

“新しいアイデアを思いついた。”

Tôi vừa nghĩ ra một ý tưởng mới.

neutral

Ý tưởng, sáng kiến, đề xuất mới, thường xuất hiện trong quá trình suy nghĩ hoặc sáng tạo.

このプロジェクトには良いアイデアが必要だ。

Dự án này cần một ý tưởng hay.

彼のアイデアは斬新で、みんなを驚かせた。

Ý tưởng của anh ấy rất mới mẻ và khiến mọi người ngạc nhiên.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc sáng tạo. Có thể viết bằng katakana (アイデア) hoặc bằng kanji (案) như trong 考え (考える) nhưng ít phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

良いアイデアý tưởng hay新しいアイデアý tưởng mớiアイデアを思いつくnghĩ ra ý tưởngアイデアを出すđưa ra ý tưởngアイデアを実行するthực hiện ý tưởng

Từ đồng nghĩa

考え思いつき着想

Từ trái nghĩa

現状維持無計画

Cụm từ liên quan

アイデアマンcụm từ
người hay nghĩ ra ý tưởng
アイデア出しcụm từ
phiên thảo luận ý tưởng
アイデアソンtừ mới
sự kiện tập trung vào việc tạo ra ý tưởng (từ ghép của 'idea' + 'hackathon')

💡Mẹo hay

Phân biệt アイデア và 考え

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'ý tưởng', 'アイデア' thường chỉ những ý tưởng mới, sáng tạo hoặc đến từ bên ngoài (như từ sách vở, người khác), trong khi '考え' (kangae) thường chỉ những suy nghĩ, kế hoạch do chính mình tạo ra. Ví dụ: '新しいアイデア' (ý tưởng mới từ bên ngoài) vs '自分の考え' (suy nghĩ của bản thân).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng アイデア?

Sử dụng 'アイデア' khi muốn nhấn mạnh tính mới lạ, sáng tạo hoặc nguồn gốc bên ngoài của ý tưởng. Tránh dùng trong ngữ cảnh mang tính cá nhân sâu sắc (ví dụ: 'tôi nghĩ về cuộc sống của mình' nên dùng '考え' thay vì 'アイデア').

📖Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'idea', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idéa' (hình ảnh, khái niệm). Từ này du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua tiếng Anh và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 nhờ ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, từ này thường viết bằng katakana (アイデア) để phân biệt với nghĩa gốc tiếng Nhật (ví dụ: 考え). 2. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, học thuật) và không trang trọng (cuộc trò chuyện thường ngày). 3. Khi nói về ý tưởng mang tính đột phá, người Nhật thường dùng từ này thay cho các từ tiếng Nhật bản địa.

Phân tích từ

ア
phát âm tiếng Anh 'i' trong 'idea'
root
+
イ
phát âm tiếng Anh 'de' trong 'idea'
root
+
デ
phát âm tiếng Anh 'a' trong 'idea'
root
+
ア
phát âm tiếng Anh 'a' cuối trong 'idea'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.