Looking up...
“新しいアイデアを思いついた。”
Tôi vừa nghĩ ra một ý tưởng mới.
Ý tưởng, sáng kiến, đề xuất mới, thường xuất hiện trong quá trình suy nghĩ hoặc sáng tạo.
このプロジェクトには良いアイデアが必要だ。
Dự án này cần một ý tưởng hay.
彼のアイデアは斬新で、みんなを驚かせた。
Ý tưởng của anh ấy rất mới mẻ và khiến mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc sáng tạo. Có thể viết bằng katakana (アイデア) hoặc bằng kanji (案) như trong 考え (考える) nhưng ít phổ biến hơn.
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'ý tưởng', 'アイデア' thường chỉ những ý tưởng mới, sáng tạo hoặc đến từ bên ngoài (như từ sách vở, người khác), trong khi '考え' (kangae) thường chỉ những suy nghĩ, kế hoạch do chính mình tạo ra. Ví dụ: '新しいアイデア' (ý tưởng mới từ bên ngoài) vs '自分の考え' (suy nghĩ của bản thân).
Sử dụng 'アイデア' khi muốn nhấn mạnh tính mới lạ, sáng tạo hoặc nguồn gốc bên ngoài của ý tưởng. Tránh dùng trong ngữ cảnh mang tính cá nhân sâu sắc (ví dụ: 'tôi nghĩ về cuộc sống của mình' nên dùng '考え' thay vì 'アイデア').
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'idea', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idéa' (hình ảnh, khái niệm). Từ này du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua tiếng Anh và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 nhờ ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.
1. Trong tiếng Nhật, từ này thường viết bằng katakana (アイデア) để phân biệt với nghĩa gốc tiếng Nhật (ví dụ: 考え). 2. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, học thuật) và không trang trọng (cuộc trò chuyện thường ngày). 3. Khi nói về ý tưởng mang tính đột phá, người Nhật thường dùng từ này thay cho các từ tiếng Nhật bản địa.