Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

よだれ

yodare
noun★Cơ bản💡 nước dãi

“赤ちゃんがよだれを垂らしている。”

Em bé đang chảy nước dãi.

thông thường

Nước dãi chảy ra từ miệng, thường do trẻ nhỏ hoặc người bị bệnh, mệt mỏi.

寝ている間によだれが枕についた。

Trong lúc ngủ, nước dãi rớt xuống gối.

よだれを拭いてあげなさい。

Hãy lau nước dãi cho bé đi.

💡

Thường dùng cho trẻ sơ sinh, người già yếu hoặc trong tình trạng buồn ngủ.

Cụm từ kết hợp

よだれを垂らすchảy nước dãiよだれかけkhăn lau nước dãi (cho trẻ em)よだれでびしょびしょướt sũng nước dãi

Từ đồng nghĩa

唾液つば

💡Mẹo hay

Phân biệt よだれ và 唾液

よだれ thường chỉ nước dãi chảy ra ngoài (do không kiểm soát được), trong khi 唾液 chỉ nước bọt nói chung, bao gồm cả khi nuốt vào bên trong.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng tự nhiên

Khi nói về trẻ nhỏ hay người già, dùng よだれ sẽ tự nhiên hơn 唾液. Ví dụ: '赤ちゃんがよだれを垂らす' (Em bé chảy nước dãi) thay vì '唾液を垂らす'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: よ (yodare, dạng cổ của 'nước') và だれ (dare, dạng cổ của 'chảy'). Ban đầu chỉ nước chảy, sau gắn liền với nghĩa 'nước dãi' trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chất sinh học, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường. Không nên nhầm lẫn với '唾液' (saliva) vốn mang tính y học hay trang trọng hơn.

Phân tích từ

よ
nước (dạng cổ)
root
+
だれ
chảy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.