Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

唾液

dakei
noun★Cơ bản💡 nước bọt

“唾液は消化を助ける。”

Nước bọt giúp hỗ trợ tiêu hóa.

🏥Y học
trang trọng

Chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, có vai trò làm ẩm thức ăn, khởi đầu quá trình tiêu hóa và bảo vệ răng miệng.

唾液検査で健康状態を診断する。

Chẩn đoán tình trạng sức khỏe thông qua xét nghiệm nước bọt.

ストレスで唾液の分泌が減少する。

Căng thẳng làm giảm tiết nước bọt.

💡

Thuật ngữ y học chính thức là 'nước bọt' hoặc 'dịch tiết tuyến nước bọt'. Trong đời sống thường ngày, người Việt có thể dùng 'nước miếng' (ít trang trọng hơn).

Cụm từ kết hợp

唾液を出すtiết nước bọt唾液の分泌sự tiết nước bọt唾液検査xét nghiệm nước bọt

Từ đồng nghĩa

saliva spit spittle

Cụm từ liên quan

唾液腺cụm từ
tuyến nước bọt
唾液アミラーゼcụm từ
enzyme amylase trong nước bọt (thủy phân tinh bột)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'nước bọt' và 'nước miếng'

Trong tiếng Việt, 'nước bọt' là thuật ngữ y học chính thức, trong khi 'nước miếng' thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc có thể mang nghĩa thô tục. Khi dịch từ 唾液 sang tiếng Việt, ưu tiên dùng 'nước bọt' trong ngữ cảnh trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng y học chính xác

Khi đề cập đến chức năng sinh lý hoặc y học, luôn dùng 'nước bọt' (唾液) thay vì 'nước miếng'. Ví dụ: 'Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn' thay vì 'Nước miếng giúp tiêu hóa thức ăn'.

📖Nguồn gốc từ

唾液 là từ Hán-Nhật (漢語) gồm hai thành phần: 唾 (thoái) nghĩa là 'nước bọt' và 液 (dịch) nghĩa là 'chất lỏng'. Từ này phản ánh quan niệm y học cổ truyền về dịch thể trong cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'nước bọt' trong tiếng Việt thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'dakei' (唾液) chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc văn viết trang trọng. Tránh nhầm lẫn với 'nước miếng' (ít trang trọng, có thể mang nghĩa thô tục).

Phân tích từ

唾
nước bọt
root
+
液
chất lỏng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.