Looking up...
“唾液は消化を助ける。”
Nước bọt giúp hỗ trợ tiêu hóa.
Chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, có vai trò làm ẩm thức ăn, khởi đầu quá trình tiêu hóa và bảo vệ răng miệng.
唾液検査で健康状態を診断する。
Chẩn đoán tình trạng sức khỏe thông qua xét nghiệm nước bọt.
ストレスで唾液の分泌が減少する。
Căng thẳng làm giảm tiết nước bọt.
Thuật ngữ y học chính thức là 'nước bọt' hoặc 'dịch tiết tuyến nước bọt'. Trong đời sống thường ngày, người Việt có thể dùng 'nước miếng' (ít trang trọng hơn).
Trong tiếng Việt, 'nước bọt' là thuật ngữ y học chính thức, trong khi 'nước miếng' thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc có thể mang nghĩa thô tục. Khi dịch từ 唾液 sang tiếng Việt, ưu tiên dùng 'nước bọt' trong ngữ cảnh trang trọng.
Khi đề cập đến chức năng sinh lý hoặc y học, luôn dùng 'nước bọt' (唾液) thay vì 'nước miếng'. Ví dụ: 'Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn' thay vì 'Nước miếng giúp tiêu hóa thức ăn'.
唾液 là từ Hán-Nhật (漢語) gồm hai thành phần: 唾 (thoái) nghĩa là 'nước bọt' và 液 (dịch) nghĩa là 'chất lỏng'. Từ này phản ánh quan niệm y học cổ truyền về dịch thể trong cơ thể.
Từ 'nước bọt' trong tiếng Việt thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'dakei' (唾液) chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc văn viết trang trọng. Tránh nhầm lẫn với 'nước miếng' (ít trang trọng, có thể mang nghĩa thô tục).