よそる

yosoru
dời, chuyển sang nơi khác

荷物をよそって別の部屋に移した。

Tôi đã dời đồ đạc sang phòng khác.


thông thường

chuyển đồ vật sang nơi khác; di dời

机の上の本をよそって床に置いた。

Tôi dời mấy cuốn sách trên bàn xuống sàn nhà.

古い家具をよそって新しい部屋に模様替えした。

Tôi dời đồ cũ sang phòng mới để trang trí lại.

Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển đồ đạc, tài sản một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn. Có thể mang sắc thái không chính thức.

Cụm từ kết hợp

場所をよそるdời chỗ荷物をよそるdời đồ đạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'よそる' và '移す'

'よそる' thường ám chỉ việc di chuyển đồ vật sang nơi khác một cách không chính thức hoặc tạm thời, trong khi '移す' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả di chuyển chính thức hay vĩnh viễn. Ví dụ: '机を移す' (di chuyển bàn) có thể dùng '移す' nhưng không dùng 'よそる'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc di chuyển đồ đạc trong nhà. Không nên nhầm lẫn với '寄せる' (gửi, tập hợp) hay '寄せ集める' (tập hợp lại).

Phân tích từ

よそ
gốc từ chỉ sự di chuyển, thay đổi vị trí
root
+
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt