Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ずらす

zurasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 dời, dịch chuyển

“机を少し右にずらしてください。”

Làm ơn dời cái bàn sang phải một chút.

trang trọng

dịch chuyển (vật thể) sang vị trí khác, thường theo hướng ngang hoặc dọc

スケジュールを来週にずらす。

Dời lịch sang tuần sau.

写真を右にずらしてください。

Làm ơn dịch bức ảnh sang phải.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh điều chỉnh thời gian, vị trí vật lý hoặc sắp xếp công việc.

thông thường

tránh né, né tránh (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc)

彼は責任をずらした。

Anh ấy né tránh trách nhiệm.

💡

Có sắc thái tiêu cực, chỉ hành động né tránh trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

時間をずらすdời giờ, thay đổi thời gian予定をずらすdời lịch位置をずらすdời vị trí責任をずらすné tránh trách nhiệm日程をずらすdời lịch trình

Từ đồng nghĩa

移す ( utsusu )動かす ( ugokasu )

Từ trái nghĩa

固定する ( kotei suru )そのままにする ( sono mama ni suru )

Cụm từ liên quan

ずらっと並ぶcụm từ
xếp thành hàng dài
ずれるverb
bị trượt, lệch khỏi vị trí

💡Mẹo hay

Phân biệt ずらす và 移す

ずらす nhấn mạnh vào việc dịch chuyển nhẹ, điều chỉnh vị trí hiện tại (thường không xa lắm). 移す (utsusu) nhấn mạnh vào việc di chuyển hoàn toàn sang vị trí mới, có thể xa hơn. Ví dụ: 机を右にずらす (dời bàn sang phải một chút) vs. 机を右側に移す (dời bàn sang bên phải hoàn toàn).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

ずらす + を + [đối tượng] + [hướng dịch chuyển]. Ví dụ: スケジュールを来週にずらす (dời lịch sang tuần sau).

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ ずらす (zurasu) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ cổ ngữ Nhật Bản. Không rõ nguồn gốc Hán Việt trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến từ ずれる (zureru, trượt, lệch) thông qua nghĩa phái sinh.

📝Ghi chú sử dụng

1. ずらす thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị dịch chuyển. 2. Trong ngữ cảnh thời gian hoặc công việc, thường mang nghĩa tích cực (điều chỉnh). 3. Trong ngữ cảnh xã hội (như né tránh trách nhiệm), mang nghĩa tiêu cực. 4. Không nên nhầm lẫn với 移す (utsusu) khi dịch chuyển vật thể sang vị trí hoàn toàn mới.

Phân tích từ

ずら
gốc động từ chỉ hành động dịch chuyển nhẹ
root
+
す
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.