Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

よく

yoku
adverb★Trung cấp💡 thường xuyên; tốt; hay

“彼はよく図書館に行きます。”

Anh ấy thường xuyên đến thư viện.

thông thường

thường xuyên, hay (chỉ tần suất)

彼女はよく映画を見ます。

Cô ấy hay xem phim.

この道はよく通る。

Con đường này tôi thường xuyên đi qua.

💡

Thường đi kèm với động từ hành động để chỉ tần suất cao.

thông thường

tốt, giỏi (chỉ khả năng)

彼は日本語がよく話せます。

Anh ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.

このレストランの料理はよくできています。

Món ăn ở nhà hàng này nấu rất ngon.

💡

Thường đi kèm với động từ chỉ khả năng (話す, 書く, 作る...)

thông thường

tốt, đúng đắn (chỉ trạng thái)

この本はよくできています。

Cuốn sách này viết rất tốt.

この服はよく似合っています。

Bộ quần áo này mặc rất hợp.

💡

Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.

Cụm từ kết hợp

よく知っているbiết rõよくわかるhiểu rõよく行くthường xuyên đếnよく見るthường xuyên xemよく聞くthường xuyên nghe

Từ đồng nghĩa

しばしばたびたび頻繁に

Từ trái nghĩa

めったにほとんど全然

Cụm từ liên quan

よくばりword
tham lam, ham lợi
よくばるword
tham lam, ham lợi
よくばりな人cụm từ
người tham lam

💡Mẹo hay

Phân biệt 'よく' với 'しばしば'

'よく' mang nghĩa thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày, trong khi 'しばしば' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

Cách sử dụng 'よく' trong câu phủ định

Khi phủ định, dùng 'めったに...ない' (hiếm khi) thay cho 'よく...ない'. Ví dụ: '彼はめったに来ない' (Anh ấy hiếm khi đến) thay vì '彼はよく来ない' (sai ngữ pháp).

⚡Quy tắc vàng

Vị trí của 'よく' trong câu

'よく' thường đứng trước động từ chính trong câu. Ví dụ: '彼はよく本を読みます' (Anh ấy thường xuyên đọc sách).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'よく' (yoku) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ '良く' (yoku), mang nghĩa 'tốt' hoặc 'thường xuyên'. Từ này xuất hiện từ thời kỳ Heian (794–1185) và vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản đến nay.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'よく' có thể đứng trước động từ để chỉ tần suất hoặc khả năng. 2. Khi đứng sau động từ, nó biến thành 'よく' (yoku) hoặc 'よく' (yoku) tùy ngữ cảnh. 3. Không nhầm lẫn với '良く' (yoku) trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

良
tốt, giỏi
root
+
く
trạng từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.