ゆっくりください
yukkuri kudasaiphrase★Cơ bản
thông thường
Làm chậm lại, đừng vội
ゆっくりください。急がなくても大丈夫です。
Làm chậm lại. Không cần vội, mọi thứ sẽ ổn.
💡
Dùng để yêu cầu người khác làm việc chậm hơn hoặc không vội vã.
Cụm từ kết hợp
ゆっくりしてくださいHãy làm chậm lạiゆっくり話してくださいHãy nói chậm hơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng để yêu cầu người khác làm việc chậm hơn hoặc không vội vã, thường trong các tình huống cần tĩnh tâm hoặc khi muốn tránh sự vội vã.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống cần yêu cầu người khác làm việc chậm hơn hoặc không vội vã.
Phân tích từ
ゆっくり
chậm
adverbください
làm ơn
polite requestTừ Điển Nhật Việt