Looking up...
彼はやる気がないみたいだ。
Anh ấy có vẻ không có động lực gì cả.
sự hứng khởi, mong muốn làm việc gì đó; động lực bên trong thúc đẩy hành động
新しいプロジェクトにやる気が出てきた。
Tôi bắt đầu có động lực với dự án mới.
やる気のある社員は成果を上げやすい。
Nhân viên có động lực thường dễ đạt được thành tích hơn.
Không nhầm lẫn với từ chỉ 'sự ép buộc' (義務) hay 'sự bắt buộc' (強制).
やる気 thiên về cảm xúc cá nhân (hứng thú, mong muốn), trong khi モチベーション bao gồm cả yếu tố bên ngoài (lương thưởng, khen thưởng). Ví dụ: やる気は 'muốn làm vì thích' nhưng モチベーション có thể là 'làm vì tiền'.
やる気 thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (出る, 持つ, 失う) hoặc tính từ (ある, ない). Không dùng trực tiếp với động từ hành động (例: × やる気を勉強する).
Từ ghép của động từ やる (làm, thực hiện) và danh từ 気 (tinh thần, tâm trạng). Nghĩa gốc là 'tinh thần sẵn sàng hành động'.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc hoạt động cá nhân để chỉ sự nhiệt tình, mong muốn thực hiện nhiệm vụ. Có thể kết hợp với các động từ như 出す (tạo ra), 失う (mất đi), 持つ (có).