やる気
yarukinoun★Trung cấp— sự động viênHán Việt (Âm Hán-Việt)dã khí
thông thường
Sự động viên, sự quyết tâm làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
彼女はやる気を失ってしまった。
Cô ấy đã mất đi sự động viên của mình.
チームのやる気を高めるために、リーダーは励ましの言葉をかけた。
Để tăng cường sự động viên của đội, lãnh đạo đã nói những lời khuyến khích.
💡
Thường dùng để mô tả sự động viên cá nhân hoặc của một nhóm.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Thường dùng để mô tả sự động viên cá nhân hoặc của một nhóm, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'やる' (làm) và '気' (sự động viên, tinh thần).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc các hoạt động yêu cầu sự quyết tâm.
Phân tích từ
やる
làm
root気
sự động viên, tinh thần
suffixTừ Điển Nhật Việt