Looking up...
“もっと勉強してください。”
Hãy học thêm nữa đi.
thêm vào, nhiều hơn nữa, tiếp tục (thể hiện mức độ tăng dần)
もっと食べたいです。
Tôi muốn ăn thêm nữa.
もっと頑張って!
Cố gắng hơn nữa nhé!
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ. Có thể thay thế bằng 'thêm' trong nhiều trường hợp.
'もっと' không chỉ đơn thuần là 'thêm' mà còn thể hiện sự mong muốn, khuyến khích hoặc tăng tiến. Ví dụ: 'もっと食べなさい' (Hãy ăn thêm nữa) mang sắc thái khuyến khích, trong khi 'thêm thức ăn' chỉ đơn thuần là tăng số lượng.
'もっと' luôn đứng trước từ mà nó bổ nghĩa (động từ, tính từ hoặc trạng từ). Không bao giờ đứng cuối câu trừ trường hợp câu mệnh lệnh ngắn gọn.
Xuất phát từ từ cổ 'もと' (moto) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'cơ sở, nền tảng'. Sau này biến đổi thành 'もっと' mang nghĩa 'thêm vào, nhiều hơn' thông qua quá trình biến âm và mở rộng nghĩa.
1. 'もっと' thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ. Không dùng với danh từ trừ khi danh từ đó có thể đếm được và có nghĩa 'thêm [số lượng]'. 2. Trong hội thoại thân mật, có thể lược bỏ 'も' thành 'っと' (ví dụ: 'もっと' → 'っと'), nhưng cách nói này khá suồng sã.