Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

もっと

motto
adverb★Cơ bản💡 hơn nữa

“もっと勉強してください。”

Hãy học thêm nữa đi.

thông thường

thêm vào, nhiều hơn nữa, tiếp tục (thể hiện mức độ tăng dần)

もっと食べたいです。

Tôi muốn ăn thêm nữa.

もっと頑張って!

Cố gắng hơn nữa nhé!

💡

Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ. Có thể thay thế bằng 'thêm' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

もっと + [động từ]thêm [động từ]もっと + [tính từ]hơn nữa [tính từ]もっと + [trạng từ]thêm [trạng từ]

Từ đồng nghĩa

さらにいっそうなお

Từ trái nghĩa

少しわずか

Cụm từ liên quan

もっといいcụm từ
tốt hơn nữa
もっと早くcụm từ
sớm hơn nữa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'もっと' và 'thêm' trong tiếng Việt

'もっと' không chỉ đơn thuần là 'thêm' mà còn thể hiện sự mong muốn, khuyến khích hoặc tăng tiến. Ví dụ: 'もっと食べなさい' (Hãy ăn thêm nữa) mang sắc thái khuyến khích, trong khi 'thêm thức ăn' chỉ đơn thuần là tăng số lượng.

⚡Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'もっと' luôn đứng trước từ mà nó bổ nghĩa (động từ, tính từ hoặc trạng từ). Không bao giờ đứng cuối câu trừ trường hợp câu mệnh lệnh ngắn gọn.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ từ cổ 'もと' (moto) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'cơ sở, nền tảng'. Sau này biến đổi thành 'もっと' mang nghĩa 'thêm vào, nhiều hơn' thông qua quá trình biến âm và mở rộng nghĩa.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'もっと' thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ. Không dùng với danh từ trừ khi danh từ đó có thể đếm được và có nghĩa 'thêm [số lượng]'. 2. Trong hội thoại thân mật, có thể lược bỏ 'も' thành 'っと' (ví dụ: 'もっと' → 'っと'), nhưng cách nói này khá suồng sã.

Phân tích từ

も
cũng, thêm vào
prefix
+
と
hướng tới, mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.