Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

まず第一に

mazu dai-ichi ni
đầu tiên

まず第一に、健康は何よりも大切です。

Đầu tiên, sức khỏe là quan trọng nhất.


trang trọng

trước hết, đầu tiên (trong trình bày hoặc liệt kê)

まず第一に、時間を守ることが大切です。

Trước hết, việc tuân thủ thời gian là quan trọng.

まず第一に、このプロジェクトの目的を説明します。

Đầu tiên, tôi sẽ giải thích mục đích của dự án này.

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để giới thiệu điểm quan trọng nhất trong danh sách.

Cụm từ kết hợp

まず第一に述べるđầu tiên nêu raまず第一に考えてtrước hết hãy nghĩ đến

Từ đồng nghĩa

第一にまず第一点として何よりもまず

Từ trái nghĩa

最後に二番目に

Cụm từ liên quan

まず第一にcụm từ
trình bày điểm quan trọng nhất đầu tiên
まず第一点としてcụm từ
điểm đầu tiên cần lưu ý

Mẹo hay

Phân biệt với「第一に」

「まず第一に」nhấn mạnh thứ tự ưu tiên rõ ràng hơn, thường dùng khi liệt kê nhiều điểm.「第一に」có thể dùng độc lập nhưng ít mang tính liệt kê hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc trình bày quan trọng

Luôn theo sau bởi dấu phẩy (、) trong văn viết. Trong giao tiếp trang trọng, thường đứng đầu câu.

Nguồn gốc từ

「まず」là trạng từ chỉ thứ tự (đầu tiên),「第一」là danh từ chỉ vị trí đầu tiên. Kết hợp thành cụm trạng ngữ chỉ thứ tự ưu tiên.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong văn nói thân mật. Có thể thay thế bằng「第一に」hoặc「まず第一点として」tùy ngữ cảnh. Trong văn viết học thuật, thường viết tắt thành「まず第一に:」.

Phân tích từ

まず
trước hết, đầu tiên
adverb
+
第一
thứ nhất, vị trí đầu tiên
noun
+
に
chỉ phương hướng/quy tắc (giống như 'về phía')
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.