Looking up...
まず第一に、健康は何よりも大切です。
Đầu tiên, sức khỏe là quan trọng nhất.
trước hết, đầu tiên (trong trình bày hoặc liệt kê)
まず第一に、時間を守ることが大切です。
Trước hết, việc tuân thủ thời gian là quan trọng.
まず第一に、このプロジェクトの目的を説明します。
Đầu tiên, tôi sẽ giải thích mục đích của dự án này.
Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để giới thiệu điểm quan trọng nhất trong danh sách.
「まず第一に」nhấn mạnh thứ tự ưu tiên rõ ràng hơn, thường dùng khi liệt kê nhiều điểm.「第一に」có thể dùng độc lập nhưng ít mang tính liệt kê hơn.
Luôn theo sau bởi dấu phẩy (、) trong văn viết. Trong giao tiếp trang trọng, thường đứng đầu câu.
「まず」là trạng từ chỉ thứ tự (đầu tiên),「第一」là danh từ chỉ vị trí đầu tiên. Kết hợp thành cụm trạng ngữ chỉ thứ tự ưu tiên.
Không dùng trong văn nói thân mật. Có thể thay thế bằng「第一に」hoặc「まず第一点として」tùy ngữ cảnh. Trong văn viết học thuật, thường viết tắt thành「まず第一に:」.