Looking up...
私は学生です。
Tôi là sinh viên.
Động từ trợ giúp được thêm vào động từ nguyên mẫu để tạo thành thể lịch sự (danh xưng) trong tiếng Nhật.
私は食べます。
Tôi ăn.
彼は勉強します。
Anh ấy học.
Thể 'ます' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại lịch sự và văn bản.
Thể 'ます' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại lịch sự và văn bản. Nó giúp tạo nên một cách nói lịch sự và tôn trọng.
Thể 'ます' thường được sử dụng cùng với thể 'ない' để tạo thành thể phủ định lịch sự.
Thể 'ます' được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc với những người không thân thiết.