For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ます

masu
auxiliary verb★Cơ bản
trang trọng

Động từ trợ giúp dùng để tạo thành thể chính thức của động từ trong tiếng Nhật. Thường được thêm vào sau động từ gốc để biểu thị sự lịch sự và tôn trọng.

私は勉強します。

Tôi sẽ học.

彼は日本語を話します。

Anh ấy nói tiếng Nhật.

💡

Dùng để tạo thành thể chính thức (丁寧形) trong tiếng Nhật, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không quen.

Cụm từ kết hợp

食べますăn飲みますuống行きますđi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ます' trong các tình huống chính thức

Khi nói với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức, hãy luôn sử dụng thể 'ます' để tỏ ra lịch sự và tôn trọng.

⚡Quy tắc vàng

Luật vàng của 'ます'

Thể 'ます' luôn đi kèm với động từ gốc và không thể đứng một mình. Nó không có nghĩa riêng mà chỉ dùng để tạo thành thể chính thức của động từ.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ trợ giúp 'ます' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không quen. Trong các tình huống thân mật, người Nhật thường sử dụng thể không chính thức (động từ gốc).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →