Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぼやき

boya
lời than vãn

彼は仕事のストレスで毎日ぼやいている。

Anh ấy than vãn về căng thẳng công việc mỗi ngày.


thông thường

lời than phiền, lời than vãn về một điều không hài lòng

上司の態度に対して、彼は小さな声でぼやいていた。

Anh ấy lầm bầm nhỏ giọng về thái độ của cấp trên.

毎日の忙しさにぼやきながらも、彼は仕事を続けた。

Dù than vãn về sự bận rộn hàng ngày, anh ấy vẫn tiếp tục công việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng hoặc than thở.

Cụm từ kết hợp

ぼやきを言うnói lời than vãnぼやきが多いhay than phiền

Từ đồng nghĩa

愚痴不平

Từ trái nghĩa

愉快満足

Cụm từ liên quan

文句を言うcụm từ
phàn nàn, than phiền

Mẹo hay

Phân biệt ぼやき và 愚痴

ぼやき thường nhẹ nhàng, có thể hài hước hoặc thể hiện sự bất mãn nhẹ. 愚痴 thường nặng nề hơn, thể hiện sự thất vọng sâu sắc hoặc phàn nàn dai dẳng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ぼやき?

Dùng khi muốn thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng, than thở một cách hài hước hoặc không trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ động từ ぼやく (boya-ku, nghĩa là 'than vãn, lầm bầm'), dạng danh từ hóa của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng hoặc than thở về một điều gì đó. Khác với 愚痴 (guchi, lời than phiền nặng nề hơn), ぼやき mang sắc thái nhẹ nhàng và có thể hài hước.

Phân tích từ

ぼやく
động từ gốc, nghĩa là 'lầm bầm, than vãn'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.