ぼったくり男爵
botta-kuri danshakunoun★Trung cấp— quý tộc bóc lột
💼Kinh doanh
thông thường
Người giàu có hoặc tổ chức lợi dụng quyền lực hoặc địa vị để bóc lột, lạm dụng khách hàng hoặc người khác
彼はぼったくり男爵として有名なホテルチェーンを所有している
Anh ta sở hữu một chuỗi khách sạn nổi tiếng với danh tiếng quý tộc bóc lột
💡
Thường dùng để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'ぼったくり' (bóc lột) và '男爵' (nam tước, quý tộc). Dùng để chỉ những người giàu có hoặc tổ chức lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng. Có tính chất châm biếm và chỉ trích
Phân tích từ
ぼったくり
bóc lột
root男爵
nam tước, quý tộc
rootTừ Điển Nhật Việt