ぼったくり男爵

botta-kuri danshaku
nounTrung cấp quý tộc bóc lột
Nghĩa thực sự
Người giàu có hoặc tổ chức lợi dụng quyền lực hoặc địa vị để bóc lột, lạm dụng khách hàng hoặc người khác
Nghĩa đen
Nam tước bóc lột
Phân tích nghĩa đen
ぼったくりbóc lột+男爵nam tước
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một quý tộc hoặc người giàu có lạm dụng quyền lực và địa vị để bóc lột người khác, thường liên quan đến giá cao hơn đáng ra hoặc dịch vụ kém chất lượng
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một khách sạn hoặc nhà hàng có giá cao hơn đáng ra và dịch vụ kém chất lượng, hoặc khi chỉ trích những người giàu có lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh sự bất bình của xã hội Nhật Bản đối với những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ trích và châm biếm
💼Kinh doanh
thông thường

Người giàu có hoặc tổ chức lợi dụng quyền lực hoặc địa vị để bóc lột, lạm dụng khách hàng hoặc người khác

彼はぼったくり男爵として有名なホテルチェーンを所有している

Anh ta sở hữu một chuỗi khách sạn nổi tiếng với danh tiếng quý tộc bóc lột

💡

Thường dùng để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'ぼったくり' (bóc lột) và '男爵' (nam tước, quý tộc). Dùng để chỉ những người giàu có hoặc tổ chức lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng. Có tính chất châm biếm và chỉ trích

Phân tích từ

ぼったくり
bóc lột
root
+
男爵
nam tước, quý tộc
root
Từ Điển Nhật Việt