Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

掃除機

sōjiki
noun★Cơ bản💡 máy hút bụi

“掃除機で部屋を掃除する。”

Dùng máy hút bụi để dọn phòng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

thiết bị điện dùng để hút bụi, rác trong nhà

この掃除機は静かで吸引力が強いです。

Cái máy hút bụi này chạy êm và hút mạnh.

掃除機のゴミ袋を交換する。

Thay túi đựng rác của máy hút bụi.

💡

Từ này thường được gọi tắt là 'hoover' (dựa theo thương hiệu Hoover) trong giao tiếp hàng ngày tại một số quốc gia phương Tây.

Cụm từ kết hợp

掃除機をかけるhút bụi (bằng máy)掃除機のフィルターbộ lọc của máy hút bụi掃除機を掃除するvệ sinh máy hút bụi

Từ đồng nghĩa

掃除用具電気掃除機

💡Mẹo hay

Phân biệt '掃除機' và '掃除用具'

'掃除機' chỉ chuyên dụng hút bụi bằng điện, trong khi '掃除用具' là thuật ngữ chung cho tất cả dụng cụ vệ sinh (chổi, cây lau nhà, khăn lau, v.v.).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Luôn dùng '掃除機' khi nói về thiết bị điện hút bụi. Không dùng từ này để chỉ các dụng cụ vệ sinh thủ công khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 掃除 (sōji, 'quét dọn') + 機 (ki, 'máy móc'). '掃除' là từ Hán-Việt có nghĩa gốc là 'quét dọn', '掃' nghĩa là 'quét', '除' nghĩa là 'loại bỏ'. '機' nghĩa là 'máy móc', bắt nguồn từ tiếng Trung '机器'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam dưới dạng vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật. Ở Việt Nam, người ta cũng thường dùng từ 'máy hút bụi' (mượn từ tiếng Anh 'vacuum cleaner') thay thế.

Phân tích từ

掃
quét, phủi bụi
root
+
除
loại bỏ, xóa sạch
root
+
機
máy móc, thiết bị
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.