Looking up...
“掃除機で部屋を掃除する。”
Dùng máy hút bụi để dọn phòng.
thiết bị điện dùng để hút bụi, rác trong nhà
この掃除機は静かで吸引力が強いです。
Cái máy hút bụi này chạy êm và hút mạnh.
掃除機のゴミ袋を交換する。
Thay túi đựng rác của máy hút bụi.
Từ này thường được gọi tắt là 'hoover' (dựa theo thương hiệu Hoover) trong giao tiếp hàng ngày tại một số quốc gia phương Tây.
'掃除機' chỉ chuyên dụng hút bụi bằng điện, trong khi '掃除用具' là thuật ngữ chung cho tất cả dụng cụ vệ sinh (chổi, cây lau nhà, khăn lau, v.v.).
Luôn dùng '掃除機' khi nói về thiết bị điện hút bụi. Không dùng từ này để chỉ các dụng cụ vệ sinh thủ công khác.
Từ ghép Hán-Nhật: 掃除 (sōji, 'quét dọn') + 機 (ki, 'máy móc'). '掃除' là từ Hán-Việt có nghĩa gốc là 'quét dọn', '掃' nghĩa là 'quét', '除' nghĩa là 'loại bỏ'. '機' nghĩa là 'máy móc', bắt nguồn từ tiếng Trung '机器'.
Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam dưới dạng vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật. Ở Việt Nam, người ta cũng thường dùng từ 'máy hút bụi' (mượn từ tiếng Anh 'vacuum cleaner') thay thế.