寄付金控除

kifukin kōjo
khấu trừ đóng góp từ thiện

寄付金控除を申請するためには、領収書が必要です。

Để xin khấu trừ đóng góp từ thiện, bạn cần hóa đơn biên nhận.


Luật
trang trọng

Khoản khấu trừ thuế thu nhập cá nhân dành cho các khoản đóng góp từ thiện, tôn giáo hoặc giáo dục theo quy định pháp luật.

日本の寄付金控除は、所得税と住民税の両方で適用されます。

Ở Nhật Bản, khoản khấu trừ đóng góp từ thiện được áp dụng cho cả thuế thu nhập cá nhân và thuế cư trú.

年間の寄付金額が2,000円を超えない場合、控除は受けられません。

Nếu số tiền đóng góp trong năm không vượt quá 2.000 yên, bạn không thể nhận khấu trừ.

Áp dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp đóng góp vào các tổ chức được công nhận theo luật pháp Nhật Bản. Mức khấu trừ thay đổi theo năm tài chính.

Cụm từ kết hợp

寄付金控除を受けるnhận khấu trừ đóng góp từ thiện寄付金控除の申請đơn xin khấu trừ đóng góp từ thiện寄付金控除の対象đối tượng được khấu trừ đóng góp từ thiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

所得控除cụm từ
khấu trừ thu nhập
税額控除cụm từ
khấu trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp

Mẹo hay

Kiểm tra điều kiện nhận khấu trừ

Chỉ các khoản đóng góp cho tổ chức được công nhận mới đủ điều kiện. Tra cứu danh sách tổ chức hợp lệ trên trang web của Cục Thuế Nhật Bản (国税庁).

Quy tắc vàng

Biên nhận là bắt buộc

Không có biên nhận (領収書), không thể chứng minh khoản đóng góp. Luôn yêu cầu biên nhận khi đóng góp.

Nguồn gốc từ

寄付金 (kifukin, khoản đóng góp) + 控除 (kōjo, khấu trừ). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống luật thuế Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khai thuế hoặc tư vấn tài chính. Cần lưu giữ biên nhận (領収書) để chứng minh khoản đóng góp. Mức khấu trừ tối đa thay đổi theo từng năm và loại hình đóng góp.

Phân tích từ

寄付金
khoản tiền đóng góp từ thiện/tôn giáo/giáo dục
noun
+
控除
khấu trừ (từ thu nhập chịu thuế)
noun
Từ Điển Nhật Việt