Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぴりぴり

piripiri
adjective★Trung cấp💡 nóng nẩy, nhạy cảm

“この薬は皮膚がぴりぴりするまで使わないでください。”

Không dùng thuốc này cho đến khi da cảm thấy nống nẩy.

◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác da nhạy cảm, nống nẩy
¶ Nghĩa đen
Onomatopoeia mô tả cảm giác
Phân tích nghĩa đen
ぴりCảm giác nhạy cảm, lột lẩy+ぴりLặp lại để nhấn mạnh cảm giác
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Da có cảm giác như được kích thích nhẹ, nhạy cảm
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả phản ứng của da đối với một sản phẩm chăm sóc cá nhân
◉ Lưu ý văn hóa
Một từ onomatopoeia phổ biến trong tiếng Nhật để mô tả cảm giác da
thông thường

Mô tả trạng thái da nhạy cảm, có cảm giác nống nẩy, thường do kích ứng hoặc phản ứng với một chất nào đó.

新しい洗剤を使ってから肌がぴりぴりする。

Từ khi dùng xà phòng mới, da tôi trở nên nhạy cảm.

💡

thường dùng để mô tả phản ứng của da đối với các chất kích ứng

Từ đồng nghĩa

にんにんかきかき

Từ trái nghĩa

すべすべなめなめ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường kết hợp với các động từ chỉ cảm giác như '感じる' (ngửi, cảm nhận) hoặc 'する' (đjadi, trở thành).

📖Nguồn gốc từ

Onomatopoeia, mô tả cảm giác da nhạy cảm

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả da nhạy cảm hoặc kích ứng

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.