Looking up...
“この薬は皮膚がぴりぴりするまで使わないでください。”
Không dùng thuốc này cho đến khi da cảm thấy nống nẩy.
Mô tả trạng thái da nhạy cảm, có cảm giác nống nẩy, thường do kích ứng hoặc phản ứng với một chất nào đó.
新しい洗剤を使ってから肌がぴりぴりする。
Từ khi dùng xà phòng mới, da tôi trở nên nhạy cảm.
thường dùng để mô tả phản ứng của da đối với các chất kích ứng
Thường kết hợp với các động từ chỉ cảm giác như '感じる' (ngửi, cảm nhận) hoặc 'する' (đjadi, trở thành).
Onomatopoeia, mô tả cảm giác da nhạy cảm
Dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả da nhạy cảm hoặc kích ứng