For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ばらまく

baramaku
verb★Trung cấp
thông thường

ném, quăng, rải, phát tán

金をばらまく

ném tiền ra ngoài

種をばらまく

rải hạt giống

💡

Có thể dùng để chỉ hành động ném hoặc phát tán một cách tự do, không tiết kiệm

Cụm từ kết hợp

金をばらまくném tiền ra ngoài種をばらまくrải hạt giống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

お金をはらうcụm từ
trả tiền

💡Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng

Cẩn thận khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc tiêu tiền một cách không hợp lý.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng cơ bản

Dùng để chỉ hành động ném hoặc phát tán một cách rộng rãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ばらまく' có nguồn gốc từ thời Edo, ban đầu dùng để chỉ hành động rải hoặc ném một cách rộng rãi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ việc tiêu tiền một cách hoang phí.

Phân tích từ

ばら
rải, ném
root
+
まく
ném, quăng
suffix
✎ Ghi chú vào May 23, 2026JA → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →