Looking up...
ném, quăng, rải, phát tán
金をばらまく
ném tiền ra ngoài
種をばらまく
rải hạt giống
Có thể dùng để chỉ hành động ném hoặc phát tán một cách tự do, không tiết kiệm
Cẩn thận khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc tiêu tiền một cách không hợp lý.
Dùng để chỉ hành động ném hoặc phát tán một cách rộng rãi.
Từ 'ばらまく' có nguồn gốc từ thời Edo, ban đầu dùng để chỉ hành động rải hoặc ném một cách rộng rãi.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ việc tiêu tiền một cách hoang phí.