ばらまく

baramaku
verbTrung cấp💡 phát tán, rải rácHán Việt (Âm Hán-Việt)bát ma

彼は噂をばらまいた

Anh ấy đã phát tán tin đồn

thông thường

Phát tán, rải rác (thông tin, đồ vật, tiền bạc, etc.) một cách vô tổ chức hoặc không có mục đích rõ ràng

彼は噂をばらまいた

Anh ấy đã phát tán tin đồn

彼女はお金をばらまいて周りを喜ばせた

Cô ấy đã rải tiền để làm mọi người vui vẻ

💡

Thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về thông tin hoặc tiền bạc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi nói về việc phát tán tin đồn hoặc rải rác đồ vật một cách vô tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, đặc biệt là khi nói về việc phát tán tin đồn hoặc rải rác đồ vật một cách vô tổ chức.

Từ Điển Nhật Việt