Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ばらつく

baratsuku
verb (intransitive)★Trung cấp💡 phân tán, rải rác

“雨がばらついてきた。”

Trời bắt đầu mưa rải rác.

thông thường

phân tán, rải rác (về mưa, hạt mưa, hoặc vật thể nhỏ)

降ったばかりの雪がばらついている。

Tuyết vừa rơi giờ đang rải rác.

彼の髪はばらついている。

Tóc anh ấy rối tung lên.

💡

Thường dùng để miêu tả mưa nhỏ, tuyết rơi lưa thưa, hoặc sự phân tán của các vật thể nhỏ. Có thể dùng cho tóc, quần áo, hoặc bất kỳ thứ gì trông rối bời.

chuyên ngành

không đồng đều, phân tán (về dữ liệu, thống kê)

データがばらついている。

Dữ liệu phân tán không đều.

💡

Trong thống kê, chỉ sự phân tán rộng của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.

Cụm từ kết hợp

雨がばらつくmưa rải rác雪がばらつくtuyết rơi lưa thưaデータがばらつくdữ liệu phân tán髪がばらつくtóc rối bời

Từ đồng nghĩa

散らばるちらばるまばらになる

Từ trái nghĩa

集中する密集する

Cụm từ liên quan

ばらまくverb
rải rác, phân tán (thường là vật thể nhỏ)

💡Mẹo hay

Phân biệt ばらつく và 散らばる

ばらつく thường chỉ sự phân tán nhỏ giọt, lưa thưa (như mưa, tuyết), trong khi 散らばる chỉ sự phân tán rộng rãi, hỗn loạn hơn (như đồ đạc, quần áo). Ví dụ: 雨がばらつく (mưa nhỏ rơi) vs. 部屋に本が散らばる (sách rải rác trong phòng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng ばらつく

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự phân tán nhỏ giọt, lưa thưa của các vật thể hoặc dữ liệu. Không dùng cho sự phân tán lớn hoặc hỗn loạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Nhật, kết hợp giữa 'ばら' (âm thanh tượng thanh cho sự rơi rải rác) và 'つく' (dính vào, bám vào). Ban đầu được dùng để miêu tả mưa nhỏ rơi lưa thưa, sau mở rộng ra nhiều ngữ cảnh khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự phân tán vật lý hoặc dữ liệu. Không dùng cho sự phân tán về mặt ý tưởng hay khái niệm trừu tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng với các từ chỉ thời tiết như mưa, tuyết.

Phân tích từ

ばら
âm thanh tượng thanh cho sự rơi rải rác
sound symbolism
+
つく
dính vào, bám vào (ở đây mang nghĩa 'rơi xuống')
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.