Looking up...
“雨がばらついてきた。”
Trời bắt đầu mưa rải rác.
phân tán, rải rác (về mưa, hạt mưa, hoặc vật thể nhỏ)
降ったばかりの雪がばらついている。
Tuyết vừa rơi giờ đang rải rác.
彼の髪はばらついている。
Tóc anh ấy rối tung lên.
Thường dùng để miêu tả mưa nhỏ, tuyết rơi lưa thưa, hoặc sự phân tán của các vật thể nhỏ. Có thể dùng cho tóc, quần áo, hoặc bất kỳ thứ gì trông rối bời.
không đồng đều, phân tán (về dữ liệu, thống kê)
データがばらついている。
Dữ liệu phân tán không đều.
Trong thống kê, chỉ sự phân tán rộng của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
ばらつく thường chỉ sự phân tán nhỏ giọt, lưa thưa (như mưa, tuyết), trong khi 散らばる chỉ sự phân tán rộng rãi, hỗn loạn hơn (như đồ đạc, quần áo). Ví dụ: 雨がばらつく (mưa nhỏ rơi) vs. 部屋に本が散らばる (sách rải rác trong phòng).
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự phân tán nhỏ giọt, lưa thưa của các vật thể hoặc dữ liệu. Không dùng cho sự phân tán lớn hoặc hỗn loạn.
Từ gốc tiếng Nhật, kết hợp giữa 'ばら' (âm thanh tượng thanh cho sự rơi rải rác) và 'つく' (dính vào, bám vào). Ban đầu được dùng để miêu tả mưa nhỏ rơi lưa thưa, sau mở rộng ra nhiều ngữ cảnh khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự phân tán vật lý hoặc dữ liệu. Không dùng cho sự phân tán về mặt ý tưởng hay khái niệm trừu tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng với các từ chỉ thời tiết như mưa, tuyết.