Looking up...
“仕事でばててしまった。”
Tôi đã kiệt sức vì công việc.
trở nên kiệt sức, mệt mỏi hoàn toàn do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài
徹夜で勉強したらばてた。
Học suốt đêm xong tôi kiệt sức.
毎日残業続きでばててる。
Ngày nào cũng tăng ca nên tôi đang kiệt sức.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tinh thần bị suy kiệt sau nỗ lực quá mức. Có thể kết hợp với các trạng từ như 疲れて (tsukarete) nhưng mang nghĩa nhấn mạnh sự kiệt sức hơn.
ばてる nhấn mạnh sự kiệt sức sau nỗ lực quá mức, thường có yếu tố tiêu cực (stress, thiếu ngủ). 疲れる chỉ đơn giản là mệt mỏi sau hoạt động thông thường. Ví dụ: 疲れた (mệt sau khi làm việc) nhưng ばてた (kiệt sức vì deadline gấp).
Dùng khi sự mệt mỏi vượt quá mức bình thường, thường đi kèm với các yếu tố gây căng thẳng (áp lực công việc, học tập, thiếu ngủ). Không dùng cho mệt mỏi nhẹ nhàng sau hoạt động giải trí.
Từ tiếng Anh 'batter' (đánh bại, làm suy yếu), du nhập vào tiếng Nhật qua thể thao (ví dụ: batter trong bóng chày bị đánh bại bởi pitcher). Nghĩa ban đầu là 'bị đánh bại hoàn toàn', sau lan rộng sang nghĩa 'kiệt sức' trong đời sống hàng ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần. Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chính thức.