はしをとる
hashi o toruverb phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ
thông thường
Nắm lấy ổ chả, nắm lấy cơ hội, nắm lấy quyền lực
彼は選挙で権力を取った
Anh ấy đã nắm lấy quyền lực trong cuộc bầu cử
彼女はチャンスを取った
Cô ấy đã nắm lấy cơ hội
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc cạnh tranh
Cụm từ kết hợp
権力を取るnắm lấy quyền lựcチャンスを取るnắm lấy cơ hội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc nắm lấy quyền lực hoặc cơ hội quan trọng
Phân tích từ
はし
chỉ, ổ chả
rootを
bổn mục
particleとる
nắm lấy, lấy
verbTừ Điển Nhật Việt