はいそうです

hai sou desu
phraseTrung cấp có vẻ như vậy
thông thường

Dùng để chỉ một điều gì đó có vẻ như vậy, thường dựa trên quan sát hoặc suy luận.

彼女は怒っているようです。

Có vẻ cô ấy đang tức giận.

天気が悪くなりそうです。

Có vẻ thời tiết sẽ xấu đi.

💡

Thường được sử dụng khi không chắc chắn về một điều gì đó, nhưng có cơ sở để suy luận.

Cụm từ kết hợp

~ようですcó vẻ như

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả một điều gì đó có vẻ như vậy.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn, nhưng có cơ sở để suy luận. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Từ Điển Nhật Việt