Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

だらだら

daradara
adverbadjective (na)suru-verb★Trung cấp💡 lê thê, chậm chạp, uể oải

“彼は仕事をだらだらと進めている。”

Anh ấy tiến hành công việc một cách chậm chạp, uể oải.

literal

chảy chậm, nhỏ giọt liên tục (chất lỏng)

汗がだらだらと流れる。

Mồ hôi chảy thành dòng chậm chạp.

💡

Thường dùng cho mồ hôi, nước nhỏ giọt.

thông thường

lê thê, chậm chạp, không tiến triển (công việc, hoạt động)

会議がだらだらと続いている。

Cuộc họp kéo dài lê thê.

彼はだらだらとテレビを見ている。

Anh ấy xem TV một cách uể oải, không tập trung.

💡

Thường ám chỉ sự chậm chạp, thiếu năng suất, hoặc sự lười biếng.

literal

dốc thoai thoải, không dốc đứng (địa hình)

この坂はだらだらと続いている。

Con dốc này thoai thoải, kéo dài.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa chảy chậm hay lê thê.

Cụm từ kết hợp

汗がだらだら流れるmồ hôi chảy thành dòng仕事がだらだら続くcông việc kéo dài lê thêだらだら過ごすngồi lì, không làm gìだらだらと話すnói chuyện dài dòng, không vào trọng tâm

Từ đồng nghĩa

のろのろぐずぐずだらしない

Từ trái nghĩa

さっさとてきぱきはきはき

Cụm từ liên quan

だらしないword
lôi thôi, bừa bộn, không gọn gàng
ダラダラword
từ viết tắt hoặc biến thể của だらだら trong văn viết

💡Mẹo hay

Phân biệt だらだら với のろのろ

だらだら thường nhấn mạnh sự chảy chậm hoặc kéo dài không cần thiết (ví dụ: mồ hôi chảy, cuộc họp kéo dài), trong khi のろのろ nhấn mạnh sự chậm chạp do thể chất hoặc kỹ năng kém (ví dụ: đi bộ chậm chạp, xe chạy chậm).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng だらだら

Sử dụng だらだら khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp, kéo dài không hiệu quả hoặc sự lười biếng. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語擬態語) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'dara' mô tả sự chảy chậm, nhỏ giọt liên tục. Xuất hiện từ thời kỳ Edo (1603–1868) trong các tác phẩm văn học và hội thoại dân gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự chậm chạp, thiếu hiệu quả hoặc lười biếng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng (trừ khi mô tả địa hình). Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ: だらだらする (lê thê, uể oải).

Phân tích từ

だら
âm thanh mô tả sự chảy chậm, nhỏ giọt
mimetic
+
だら
lặp lại để nhấn mạnh
reduplication
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.