Looking up...
“彼は仕事をだらだらと進めている。”
Anh ấy tiến hành công việc một cách chậm chạp, uể oải.
chảy chậm, nhỏ giọt liên tục (chất lỏng)
汗がだらだらと流れる。
Mồ hôi chảy thành dòng chậm chạp.
Thường dùng cho mồ hôi, nước nhỏ giọt.
lê thê, chậm chạp, không tiến triển (công việc, hoạt động)
会議がだらだらと続いている。
Cuộc họp kéo dài lê thê.
彼はだらだらとテレビを見ている。
Anh ấy xem TV một cách uể oải, không tập trung.
Thường ám chỉ sự chậm chạp, thiếu năng suất, hoặc sự lười biếng.
dốc thoai thoải, không dốc đứng (địa hình)
この坂はだらだらと続いている。
Con dốc này thoai thoải, kéo dài.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chảy chậm hay lê thê.
だらだら thường nhấn mạnh sự chảy chậm hoặc kéo dài không cần thiết (ví dụ: mồ hôi chảy, cuộc họp kéo dài), trong khi のろのろ nhấn mạnh sự chậm chạp do thể chất hoặc kỹ năng kém (ví dụ: đi bộ chậm chạp, xe chạy chậm).
Sử dụng だらだら khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp, kéo dài không hiệu quả hoặc sự lười biếng. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trang trọng.
Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語擬態語) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'dara' mô tả sự chảy chậm, nhỏ giọt liên tục. Xuất hiện từ thời kỳ Edo (1603–1868) trong các tác phẩm văn học và hội thoại dân gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự chậm chạp, thiếu hiệu quả hoặc lười biếng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng (trừ khi mô tả địa hình). Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ: だらだらする (lê thê, uể oải).