にひゃくごじゅうきゅう

nihyakugojūkyū
nounTrung cấp
trang trọng

số hai trăm sáu mươi chín

にひゃくごじゅうきゅう円を支払いました

Tôi đã trả hai trăm sáu mươi chín ngàn yen

Phân tích từ

にひゃく
nhị trăm
root
+
ごじゅう
ngũ thập
root
+
きゅう
cửu
root
Từ Điển Nhật Việt