Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

なまり

namari
giọng địa phương

彼は関西なまりが強い。

Anh ấy nói giọng vùng Kansai rất nặng.


neutral

Cách phát âm đặc trưng của một vùng, tỉnh, hoặc khu vực địa lý, khác biệt với giọng chuẩn.

東京なまりの人は関西の人に比べてイントネーションが違う。

Người nói giọng Tokyo có ngữ điệu khác so với người vùng Kansai.

この俳優は関西なまりを抑えようとしている。

Diễn viên này đang cố gắng giảm bớt giọng vùng Kansai.

なまり thường ám chỉ sự khác biệt về phát âm, không nhất thiết liên quan đến ngữ pháp hay từ vựng. Có thể dùng cho giọng địa phương, giọng địa phương mạnh, hoặc giọng nói mang đặc trưng vùng miền.

neutral

Sự thay đổi âm thanh (thường do môi trường, tuổi tác) khiến giọng nói trở nên khác biệt so với bình thường.

彼は風邪で声がなまってしまった。

Anh ấy bị cảm nên giọng nói bị đục đi.

Trong trường hợp này, なまり ám chỉ sự thay đổi tạm thời do tác động bên ngoài (ví dụ: bệnh tật, mệt mỏi).

Cụm từ kết hợp

なまりが強いcó giọng địa phương nặngなまりを抑えるgiảm bớt giọng địa phươngなまりが出るbộc lộ giọng địa phương

Từ đồng nghĩa

方言アクセントイントネーション

Từ trái nghĩa

標準語

Cụm từ liên quan

関西なまりcụm từ
giọng vùng Kansai
標準語なまりcụm từ
giọng chuẩn giả tạo (thường mang nghĩa tiêu cực)

Mẹo hay

Phân biệt なまり, 方言, アクセント

なまり chỉ sự khác biệt về phát âm (ví dụ: giọng Osaka so với giọng Tokyo). 方言 bao gồm cả ngữ pháp, từ vựng, và phát âm của một vùng. アクセント chỉ ngữ điệu lên xuống trong câu. Ví dụ: '関西なまり' (giọng Kansai) là một loại なまり, nhưng '関西弁' (phương ngữ Kansai) bao gồm cả 方言.

Quy tắc vàng

Sử dụng なまり trong giao tiếp

Trong môi trường chuyên nghiệp, nên hạn chế dùng なまり nếu không quen thuộc với đối phương. Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật, việc chia sẻ về なまり của mình có thể tạo sự gần gũi. Ví dụ: '私、大阪なまりが出ちゃうから気をつけてね' (Tôi hay lộ giọng Osaka nên cậu chú ý nhé).

Nguồn gốc từ

Từ なまり (訛り) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ động từ なまる (訛る), nghĩa là 'phát âm sai lệch, nói giọng địa phương'. Có liên quan đến từ 訛 (nặc) trong tiếng Nhật cổ, vốn chỉ sự thay đổi âm thanh do môi trường hoặc thói quen.

Ghi chú sử dụng

なまり thường được dùng để chỉ sự khác biệt về phát âm, không phải ngữ pháp hay từ vựng. Có thể mang tính trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng なまり để nói về giọng nói của mình hoặc người khác một cách tự nhiên, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp (ví dụ trong công việc).

Phân tích từ

訛
sai lệch, thay đổi âm thanh
root
+
り
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.