Looking up...
彼は関西なまりが強い。
Anh ấy nói giọng vùng Kansai rất nặng.
Cách phát âm đặc trưng của một vùng, tỉnh, hoặc khu vực địa lý, khác biệt với giọng chuẩn.
東京なまりの人は関西の人に比べてイントネーションが違う。
Người nói giọng Tokyo có ngữ điệu khác so với người vùng Kansai.
この俳優は関西なまりを抑えようとしている。
Diễn viên này đang cố gắng giảm bớt giọng vùng Kansai.
なまり thường ám chỉ sự khác biệt về phát âm, không nhất thiết liên quan đến ngữ pháp hay từ vựng. Có thể dùng cho giọng địa phương, giọng địa phương mạnh, hoặc giọng nói mang đặc trưng vùng miền.
Sự thay đổi âm thanh (thường do môi trường, tuổi tác) khiến giọng nói trở nên khác biệt so với bình thường.
彼は風邪で声がなまってしまった。
Anh ấy bị cảm nên giọng nói bị đục đi.
Trong trường hợp này, なまり ám chỉ sự thay đổi tạm thời do tác động bên ngoài (ví dụ: bệnh tật, mệt mỏi).
なまり chỉ sự khác biệt về phát âm (ví dụ: giọng Osaka so với giọng Tokyo). 方言 bao gồm cả ngữ pháp, từ vựng, và phát âm của một vùng. アクセント chỉ ngữ điệu lên xuống trong câu. Ví dụ: '関西なまり' (giọng Kansai) là một loại なまり, nhưng '関西弁' (phương ngữ Kansai) bao gồm cả 方言.
Trong môi trường chuyên nghiệp, nên hạn chế dùng なまり nếu không quen thuộc với đối phương. Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật, việc chia sẻ về なまり của mình có thể tạo sự gần gũi. Ví dụ: '私、大阪なまりが出ちゃうから気をつけてね' (Tôi hay lộ giọng Osaka nên cậu chú ý nhé).
Từ なまり (訛り) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ động từ なまる (訛る), nghĩa là 'phát âm sai lệch, nói giọng địa phương'. Có liên quan đến từ 訛 (nặc) trong tiếng Nhật cổ, vốn chỉ sự thay đổi âm thanh do môi trường hoặc thói quen.
なまり thường được dùng để chỉ sự khác biệt về phát âm, không phải ngữ pháp hay từ vựng. Có thể mang tính trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng なまり để nói về giọng nói của mình hoặc người khác một cách tự nhiên, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp (ví dụ trong công việc).