Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. なかでも

なかでも

nakade mo
đặc biệt là

日本には多くの伝統的な祭りがありますが、なかでも京都の祇園祭は有名です。

Ở Nhật Bản có rất nhiều lễ hội truyền thống, nhưng đặc biệt là lễ hội Gion ở Kyoto rất nổi tiếng.


trang trọng

dùng để nhấn mạnh một thứ gì đó nổi bật hơn so với những thứ khác trong cùng nhóm

この本は面白いですが、なかでも第五章が一番印象的です。

Cuốn sách này thú vị, nhưng đặc biệt chương 5 là ấn tượng nhất.

彼はスポーツが得意ですが、なかでもサッカーが一番好きです。

Anh ấy giỏi thể thao, nhưng đặc biệt nhất là anh ấy thích bóng đá nhất.

Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra sự nổi bật. Có thể thay thế bằng các cụm như 「とりわけ」, 「特に」, 「中でも際立っているのは」.

Cụm từ kết hợp

なかでも特にđặc biệt làなかでも一番nhất là

Từ đồng nghĩa

とりわけ特に中でも際立っているのは

Từ trái nghĩa

全般的に一般的に

Cụm từ liên quan

中でも際立っているcụm từ
nổi bật hơn cả

Mẹo hay

Phân biệt なかでも và 特に

「なかでも」 nhấn mạnh sự nổi bật trong một nhóm cụ thể, thường đi kèm với danh từ chỉ nhóm. 「特に」 chỉ đơn thuần nhấn mạnh, không nhất thiết phải trong nhóm.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

「なかでも」 thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ, trước tính từ hoặc động từ chỉ sự nổi bật (ví dụ: 一番, 最高, 有名).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 「中」 (bên trong, trong số) + 「でも」 (ngay cả, thậm chí). 「中」 biểu thị phạm vi, 「でも」 nhấn mạnh sự nổi bật trong phạm vi đó.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng hoặc nói chuyện lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.

Phân tích từ

中
bên trong, trong số
root
+
でも
ngay cả, thậm chí
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.