Looking up...
日本には多くの伝統的な祭りがありますが、なかでも京都の祇園祭は有名です。
Ở Nhật Bản có rất nhiều lễ hội truyền thống, nhưng đặc biệt là lễ hội Gion ở Kyoto rất nổi tiếng.
dùng để nhấn mạnh một thứ gì đó nổi bật hơn so với những thứ khác trong cùng nhóm
この本は面白いですが、なかでも第五章が一番印象的です。
Cuốn sách này thú vị, nhưng đặc biệt chương 5 là ấn tượng nhất.
彼はスポーツが得意ですが、なかでもサッカーが一番好きです。
Anh ấy giỏi thể thao, nhưng đặc biệt nhất là anh ấy thích bóng đá nhất.
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra sự nổi bật. Có thể thay thế bằng các cụm như 「とりわけ」, 「特に」, 「中でも際立っているのは」.
「なかでも」 nhấn mạnh sự nổi bật trong một nhóm cụ thể, thường đi kèm với danh từ chỉ nhóm. 「特に」 chỉ đơn thuần nhấn mạnh, không nhất thiết phải trong nhóm.
「なかでも」 thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ, trước tính từ hoặc động từ chỉ sự nổi bật (ví dụ: 一番, 最高, 有名).
Kết hợp từ 「中」 (bên trong, trong số) + 「でも」 (ngay cả, thậm chí). 「中」 biểu thị phạm vi, 「でも」 nhấn mạnh sự nổi bật trong phạm vi đó.
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc nói chuyện lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.