Looking up...
“特にこの問題について議論しましょう。”
Hãy thảo luận đặc biệt về vấn đề này.
nhấn mạnh vào một điều gì đó nổi bật hoặc quan trọng hơn những thứ khác.
特に寒い日はコートを着てください。
Những ngày đặc biệt lạnh hãy mặc áo khoác vào nhé.
彼は特に日本語が得意です。
Anh ấy đặc biệt giỏi tiếng Nhật.
Thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ/đại từ để nhấn mạnh.
'特に' nhấn mạnh vào sự nổi bật của một sự vật/sự việc trong tổng thể, trong khi '特別に' thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đặc biệt theo nghĩa 'đặc biệt dành cho ai/cái gì'. Ví dụ: 特に注意してください (Hãy đặc biệt chú ý) vs 特別に招待された (Được mời đặc biệt).
'特に' thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh. Ví dụ: 特に、この点について検討が必要です。
Ghép từ 特に (とくに) trong tiếng Nhật, gồm 独 (riêng biệt) + に (trạng từ). Hán Việt: 独 (độc) + 特に (đặc biệt).
Dùng trong cả văn nói và văn viết. Có thể thay thế bằng 'đặc biệt là' trong tiếng Việt để nhấn mạnh hơn.