どうぞなさらずに
douzo nasarazu niphrase★Trung cấp
trang trọng
Không làm điều đó, xin đừng làm vậy
どうぞなさらずに、そのようなことを言わないでください
Xin đừng nói những điều như vậy, xin đừng làm vậy
💡
Dùng để khuyên bảo hoặc yêu cầu ai đó không nên làm một việc gì đó, thường với ý tôn trọng và lịch sự
Cụm từ kết hợp
どうぞお気をつけくださいXin hãy cẩn thận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống lịch sự
Câu này thường dùng khi muốn ngăn cản ai đó một cách lịch sự, ví dụ khi bạn muốn ngăn một người bạn không nên làm một việc nào đó mà bạn cho là không tốt
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt là khi muốn ngăn cản ai đó làm một việc mà bạn cho là không nên
Phân tích từ
どうぞ
xin
prefixなさらず
không làm
verb negativeに
để
particleTừ Điển Nhật Việt